Green Titan Import & Export International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế GREEN TITAN
3
进口笔数
0
出口笔数
$55.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1501126326 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSVXHPX7 |
| 成立日期 | 2021-04-23 |
| 联系地址 | số 97 đường Trần Hoàng Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ GREEN TITAN |
| 企业英文名称 | GREEN TITAN IMPORT AND EXPORT INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 97 đường Trần Hoàng Phường Tân An, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84817786789 |
| 邮箱 | Greentitan2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310319 | 磷肥(P2O5<35%) |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310540 | 磷酸一铵肥料 |
| 310559 | 氮磷肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 1 | $27.4K |
| 韩国 | 1 | $18.6K |
| 土耳其 | 1 | $9.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Agriculture Methods S.L.U. | 西班牙 | 1 | $27.4K | 动植物肥料、其他肥料 |
| IB Corp. Corporation | 韩国 | 1 | $18.6K | 磷酸一铵肥料、磷酸类 |
| Yem Miks Vitaminli Yem Katký Maddeleri Dýþ Tic. ve San. A.Þ. | 土耳其 | 1 | $9.7K | 动植物肥料、磷肥(P2O5<35%) |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-21 | 动植物肥料 | YEM MIKS VITAMINLI YEM KATKI MADDELERI DIS TIC VE SAN AS | 土耳其 | $4.6K |
| 2023-12-21 | 动植物肥料 | YEM MIKS VITAMINLI YEM KATKI MADDELERI DIS TIC VE SAN AS | 土耳其 | $5.1K |
| 2023-06-16 | 氮磷钾肥料 | NEW AGRICULTURE METHODS S L U | 西班牙 | $3.8K |
| 2023-06-16 | 动植物肥料 | New Agriculture Methods S.L.U. | 西班牙 | $2.7K |
| 2023-06-16 | 氮磷肥料 | NEW AGRICULTURE METHODS S L U | 西班牙 | $4.1K |
| 2023-06-16 | 氮磷肥料 | NEW AGRICULTURE METHODS S L U | 西班牙 | $5.7K |
| 2023-06-16 | 动植物肥料 | NEW AGRICULTURE METHODS S L U | 西班牙 | $1.5K |
| 2023-06-16 | 其他肥料 | NEW AGRICULTURE METHODS S L U | 西班牙 | $5.5K |
| 2023-06-16 | 磷肥(P2O5<35%) | New Agriculture Methods S.L.U. | 西班牙 | $4.1K |
| 2023-03-20 | 磷酸一铵肥料 | IB CORP ORATION | 韩国 | $18.6K |