ALC Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 非木预制建筑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG ALC
2
进口笔数
14
出口笔数
$57.3K
进口金额
$1.45M
出口金额
2023-02-24
最近进口
2024-11-22
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314176798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1VRK2P0 |
| 成立日期 | 2016-12-29 |
| 联系地址 | Tầng 3 OP-03.34-37, Tầng 4 OP-04.39-40, Tòa Nhà Orchard Parkview, 130-132 Hồng Hà, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG ALC |
| 企业英文名称 | ALC CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3 OP-03.34-37, Tầng 4 OP-04.39-40, Tòa Nhà Orchard Parkview, 130-132 Hồng Hà, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02822531848 |
| 邮箱 | ngocle@anlacjsc.vn |
| 官网 | www.alcgroup.com.vn |
| 传真 | 02854492286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 845522 | 冷轧机 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 721250 | 600mm以下镀层钢卷 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $57.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯里兰卡 | 14 | $1.45M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Pacific Textiles Lanka (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 2 | $57.3K | 窄幅弹性织物、弹性针织布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Pacific Textiles Lanka (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 4 | $723.4K | 过氧化氢、尼龙单丝纱线 |
| Best Pacific Textiles Lanka Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $723.3K | 合成单丝纱、尼龙单丝纱线 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-24 | 非自动电弧焊机 | BEST PACIFIC TEXTILES LANKA (PVT) LTD, | 中国 | $11.0K |
| 2023-01-31 | 数控金属成形机 | BEST PACIFIC TEXTILES LANKA (PVT) LTD, | 中国 | $5.1K |
| 2023-01-31 | 非农用喷雾器具 | BEST PACIFIC TEXTILES LANKA (PVT) LTD, | 中国 | $8.2K |
| 2023-01-31 | 冷轧机 | BEST PACIFIC TEXTILES LANKA (PVT) LTD, | 中国 | $33.0K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-22 | 非木预制建筑 | BEST PACIFIC TEXTILES LANKA PVT LTD | 斯里兰卡 | $321.8K |
| 2024-10-28 | 非木预制建筑 | Best Pacific Textiles Lanka (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | $321.8K |
| 2024-10-28 | 非木预制建筑 | BEST PACIFIC TEXTILES LANKA PVT LTD | 斯里兰卡 | $284.2K |
| 2024-10-09 | 其他钢铁制品 | BEST PACIFIC TEXTILES LANKA PVT LTD | 斯里兰卡 | $10 |
| 2024-10-09 | 钢铁螺钉螺栓 | BEST PACIFIC TEXTILES LANKA PVT LTD | 斯里兰卡 | $1.2K |
| 2024-09-28 | 非木预制建筑 | Best Pacific Textiles Lanka (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | $284.2K |
| 2024-09-20 | 钢铁螺钉螺栓 | Best Pacific Textiles Lanka (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | $1.2K |
| 2024-09-20 | 600mm以下镀层钢卷 | BEST PACIFIC TEXTILES LANKA (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $10 |
| 2023-03-14 | 硫化泡沫橡胶 | BEST PACIFIC TEXTILES LANKA PVT LTD | 斯里兰卡 | $5.6K |
| 2023-03-14 | 其他钢铁制品 | BEST PACIFIC TEXTILES LANKA PVT LTD | 斯里兰卡 | $1.8K |