Truong Khanh Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XâY DựNG TRườNG KHáNH
59
进口笔数
0
出口笔数
$2.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202171287 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN02GC00Y |
| 成立日期 | 2022-08-25 |
| 联系地址 | Số 501 Đường Hùng Vương, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TRƯỜNG KHÁNH |
| 企业英文名称 | TRUONG KHANH CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 501 Đường Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84983601609 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 840290 | 锅炉零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $2.05M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baoding Beishi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $223.9K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Cangzhou Leikun Pipeline Co., Ltd. | 中国 | 4 | $186.4K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Qingdao Qingfa Ship Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $166.6K | 阀门龙头、止回阀 |
| Baoding Huangsheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $163.8K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Tianjin Mingyang Valve Co., Ltd. | 中国 | 4 | $156.4K | 阀门龙头、止回阀 |
| Baoding Zhuju Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $147.9K | 塑纺容器、塑料/纺织手提包 |
| Qingdao Yokosunye Ship Engineering Co., Ltd. | 中国 | 6 | $134.2K | 阀门龙头、减压阀 |
| Qingdao Kowo Valves Co., Ltd. | 中国 | 4 | $107.4K | 阀门龙头、减压阀 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $99.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Cangzhou Bangcun Pipeline Co., Ltd. | 中国 | 4 | $97.8K | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU LEIKUN PIPELINE CO LTD | 中国 | $761 |
| 2026-04-21 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU LEIKUN PIPELINE CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-21 | 非不锈钢管件 | CANGZHOU LEIKUN PIPELINE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU KUOJI PIPELINE CO LTD | 中国 | $218 |
| 2026-04-21 | 非不锈钢管件 | CANGZHOU LEIKUN PIPELINE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 非不锈钢管件 | CANGZHOU LEIKUN PIPELINE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU LEIKUN PIPELINE CO LTD | 中国 | $428 |
| 2026-04-21 | 非不锈钢管件 | CANGZHOU LEIKUN PIPELINE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 非不锈钢管件 | CANGZHOU LEIKUN PIPELINE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-21 | 非不锈钢管件 | CANGZHOU LEIKUN PIPELINE CO LTD | 中国 | $1.3K |