Success Partner Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 218 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đối Tác Thành Công
218
进口笔数
0
出口笔数
$2.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702171562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKG8WJRR |
| 成立日期 | 2013-03-21 |
| 联系地址 | Ô 23, Lô DC13, Đường D1, Khu dân cư Việt Sing, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỐI TÁC THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | SUCCESS PARTNER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 23, Lô DC13, Đường D1, Khu dân cư Việt Sing, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842743764810 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 215 | $2.14M |
| 日本 | 1 | $3.6K |
| 加拿大 | 1 | $1.1K |
| 美国 | 1 | $130 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wellgrow Glass Industry Co., Ltd. | 泰国 | 211 | $2.08M | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Mikasa Industries (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $58.0K | 充气球、塑料封口件 |
| Mikasa Industry Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.6K | 塑料封口件、塑料容器 |
| Amcor Packaging Canada Inc. | 加拿大 | 1 | $1.1K | 塑料容器 |
| Crown Cork & Seal Co., Inc. | 美国 | 1 | $130 | 塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 218)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 玻璃容器 | WELLGROW GLASS INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $7.4K |
| 2026-04-23 | 玻璃容器 | WELLGROW GLASS INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $7.4K |
| 2026-04-16 | 玻璃容器 | WELLGROW GLASS INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $4.9K |
| 2026-04-16 | 玻璃容器 | WELLGROW GLASS INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $5.6K |
| 2026-04-16 | 玻璃容器 | WELLGROW GLASS INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $5.6K |
| 2026-04-16 | 玻璃容器 | WELLGROW GLASS INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $4.9K |
| 2026-04-14 | 玻璃容器 | WELLGROW GLASS INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $10.8K |
| 2026-04-14 | 玻璃容器 | WELLGROW GLASS INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $10.8K |
| 2026-04-10 | 玻璃容器 | WELLGROW GLASS INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $10.8K |
| 2026-04-10 | 玻璃容器 | WELLGROW GLASS INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $10.8K |