GIA HAN COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-10-07
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104596563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT7W8X4M |
| 成立日期 | 2010-04-19 |
| 联系地址 | Số 5, ngách 9/16 ngõ 9, phố Trần Quốc Hoàn, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA HÂN |
| 企业英文名称 | GIA HAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngách 9/16 ngõ 9, phố Trần Quốc Hoàn, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84944295666 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tmall Inc. | 美国 | 2 | $0 | 卧室木家具、软垫木座椅 |
| Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | 2 | $0 | 卧室木家具、其他木家具 |
| NEW CLASSIC HOME FURNISHING INC | 美国 | 1 | $0 | 卧室木家具、其他木家具 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-07 | 软垫木座椅 | NEW CLASSIC HOME FURNISHING INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-23 | 软垫木座椅 | Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-21 | 软垫木座椅 | Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-05-26 | 软垫木座椅 | Tmall Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-03-02 | FREIGHT COLLECT WOODEN FURNITURE (CHAIR) AS PER PO. VYGCFT+ SHIPPER DECLARES: THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIAL. HS CODE: | Tmall Inc. | 美国 | $0 |