The Fifty Eight Interior Materials Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 人造机织地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU VậT LIệU NộI THấT THE FIFTY EIGHT
40
进口笔数
0
出口笔数
$631.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-05
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401848125 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGYNFB00 |
| 成立日期 | 2017-08-15 |
| 联系地址 | 58 Nguyễn Trác, Phường Hoà Thuận Tây, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VẬT LIỆU NỘI THẤT THE FIFTY EIGHT |
| 企业英文名称 | THE FIFTY EIGHT INTERIOR MATERIALS IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 58 Nguyễn Trác, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 4100 - Xây dựng nhà các loại 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84984915858 |
| 邮箱 | thefiftyeightjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570292 | 人造机织地毯 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 560229 | 非毛纺毡呢 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $402.3K |
| 泰国 | 11 | $218.7K |
| 日本 | 1 | $9.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Star Carpet Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $217.1K | 簇绒化纤地毯、聚烯烃绳缆 |
| Beijing Silver Stone International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $124.5K | 其他纺织铺地制品、簇绒化纤地毯 |
| Dezhou Ankang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $120.9K | 其他纺织铺地制品、尼龙簇绒地毯 |
| Weihai Haima Dahua Carpet Co., Ltd. | 中国 | 4 | $66.7K | 尼龙簇绒地毯、羊毛簇绒地毯 |
| Dezhou Chengda Nonwoven Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $56.1K | 其他纺织铺地制品、人造机织地毯 |
| Shandong Front Carpet Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.0K | 其他纺织铺地制品、簇绒化纤地毯 |
| Suminoe Textile Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.9K | 人造纤维无纺布、毡毯 |
| Wuxi Fuxing Carpet Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 尼龙簇绒地毯、簇绒化纤地毯 |
| Zhenjiang Linkwin International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| FELTECH MANUFACTURING CO LTD | 越南 | 1 | $1.7K | 处理毡呢、尼龙簇绒地毯 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 人造机织地毯 | Shandong Front Carpet Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-05 | 人造机织地毯 | Shandong Front Carpet Co., Ltd. | 中国 | $714 |
| 2026-06-05 | 人造机织地毯 | Shandong Front Carpet Co., Ltd. | 中国 | $851 |
| 2026-06-05 | 人造机织地毯 | Shandong Front Carpet Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-05 | 人造机织地毯 | Shandong Front Carpet Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-06-05 | 人造机织地毯 | Shandong Front Carpet Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-05-04 | 簇绒化纤地毯 | Star Carpet Co., Ltd. | 泰国 | $5.0K |
| 2026-05-04 | 簇绒化纤地毯 | Star Carpet Co., Ltd. | 泰国 | $3.3K |
| 2026-05-04 | 簇绒化纤地毯 | Star Carpet Co., Ltd. | 泰国 | $2.4K |
| 2026-05-04 | 簇绒化纤地毯 | Star Carpet Co., Ltd. | 泰国 | $2.2K |