NCS Global Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NCS GLOBAL VIETNAM
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$117.8K
出口金额
—
最近进口
2025-12-16
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317871944 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB4RQJN7 |
| 成立日期 | 2023-06-07 |
| 联系地址 | Phòng 24, Tầng 9, Tòa nhà TNR, 180-192 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NCS GLOBAL VIETNAM |
| 企业英文名称 | NCS GLOBAL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 24, Tầng 9, Tòa nhà TNR, 180-192 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 邮箱 | joshua-jkt@ncsline.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6.984亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392530 | 塑料建材 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴拿马 | 1 | $109.5K |
| 美国 | 5 | $8.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| World Target International S.A. | 巴拿马 | 1 | $109.5K | 多扬声器箱体、盥洗皂制品 |
| BOWERY COMMERCE LLC | 美国 | 5 | $8.3K | 塑料家用制品、塑料建材 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 多扬声器箱体 | WORLD TARGET INTERNATIONAL SA | 巴拿马 | $109.5K |
| 2024-09-21 | 塑料建材 | BOWERY COMMERCE LLC | 美国 | $0 |
| 2024-09-16 | 塑料建材 | BOWERY COMMERCE LLC | 美国 | $595 |
| 2024-09-16 | 40厘米以下纸袋 | BOWERY COMMERCE LLC | 美国 | $73 |
| 2024-09-16 | 剪刀及刀片 | BOWERY COMMERCE LLC | 美国 | $854 |
| 2024-09-16 | 塑料建材 | BOWERY COMMERCE LLC | 美国 | $3.4K |
| 2024-09-10 | 40厘米以下纸袋 | BOWERY COMMERCE LLC | 美国 | $125 |
| 2024-09-10 | 塑料建材 | BOWERY COMMERCE LLC | 美国 | $500 |
| 2024-09-10 | 塑料建材 | BOWERY COMMERCE LLC | 美国 | $2.0K |
| 2024-01-22 | 塑料建材 | BOWERY COMMERCE LLC | 美国 | $0 |