HTP Technology & Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và THIếT Bị HTP
8
进口笔数
0
出口笔数
$84.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108830479 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS9B6590 |
| 成立日期 | 2019-07-18 |
| 联系地址 | Số 41, ngõ 139 Đường Tam Trinh, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ HTP |
| 企业英文名称 | HTP TECHNOLOGY AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 41, ngõ 139 Đường Tam Trinh, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84985406866 |
| 邮箱 | tranphuong2031@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $84.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Wansheng Environmental Protection Engineering Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.6K | 钢制容器(>300升)、1kg以下胶粘剂 |
| Pingxiang Bestn Chemical Packing Co., Ltd. | 中国 | 5 | $33.2K | 其他塑料制品、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 其他塑料制品 | PINGXIANG BESTN CHEMICAL PACKING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-08-11 | 钢制容器(>300升) | HEBEI WANSHENG ENVIRONMENTAL PROTECTION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-07-24 | 过滤净化器零件 | PINGXIANG BESTN CHEMICAL PACKING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-07-24 | 其他塑料制品 | PINGXIANG BESTN CHEMICAL PACKING CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-06-27 | 其他钢铁结构体 | HEBEI WANSHENG ENVIRONMENTAL PROTECTION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $264 |
| 2025-06-06 | 钢制容器(>300升) | HEBEI WANSHENG ENVIRONMENTAL PROTECTION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-06-06 | 钢制容器(>300升) | HEBEI WANSHENG ENVIRONMENTAL PROTECTION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2025-06-06 | 钢制容器(>300升) | HEBEI WANSHENG ENVIRONMENTAL PROTECTION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-03-10 | 其他塑料制品 | PINGXIANG BESTN CHEMICAL PACKING CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-03-10 | 过滤净化器零件 | PINGXIANG BESTN CHEMICAL PACKING CO LTD | 中国 | $3.4K |