WELCOM JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN WELCOM
3
进口笔数
27
出口笔数
$53.6K
进口金额
$155.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-07
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108466910 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9NWVT5K |
| 成立日期 | 2018-10-11 |
| 联系地址 | Số 101, tổ 35, ngõ 288, đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN WELCOM |
| 企业英文名称 | WELCOM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5 Cửu Long, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | 0967645545 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $38.8K |
| 德国 | 2 | $14.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $155.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLOBAL CHIP INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | 1 | $38.8K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
| BLUM NOVOTEST LTD | 泰国 | 2 | $14.8K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $61.8K | 铝合金板材、螺纹螺母 |
| CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | 3 | $48.7K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| COMPASS II CO LTD | 越南 | 9 | $18.6K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | 1 | $14.6K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | 9 | $10.7K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION | 新加坡 | 1 | $1.3K | 其他钢铁制品、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | BLUM NOVOTEST LTD | 德国 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | BLUM NOVOTEST LTD | 德国 | $987 |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | BLUM NOVOTEST LTD | 德国 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | BLUM NOVOTEST LTD | 德国 | $987 |
| 2026-04-06 | 处理器及控制器 | GLOBAL CHIP INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $19.4K |
| 2026-04-06 | 处理器及控制器 | GLOBAL CHIP INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $19.4K |
| 2025-10-02 | 其他测量仪器 | BLUM NOVOTEST LTD | 德国 | $993 |
| 2025-10-02 | 其他测量仪器 | BLUM NOVOTEST LTD | 德国 | $3.9K |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他钢铁结构体 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁结构体 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-06 | 带接头绝缘电线 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-03-06 | 其他电气设备 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $257 |
| 2026-03-06 | 带接头绝缘电线 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $229 |
| 2026-03-06 | 带接头绝缘电线 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $122 |
| 2026-03-06 | 750W以下交流电机 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-06 | 带接头绝缘电线 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $99 |
| 2026-03-06 | 电器装置零件 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $392 |