GBO Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 自动断路器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV GBO
26
进口笔数
0
出口笔数
$536.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110581886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJRHE40G |
| 成立日期 | 2023-12-25 |
| 联系地址 | Số 10 - TT05 KĐT Mới Tây Nam Linh Đàm, Hồ Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV GBO |
| 企业英文名称 | GBO MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1 Lô 1.02.03BC và Tầng 3 Lô 3.14-3.17, Tòa nhà Geleximco Southern Star, ngõ 897 Đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84825969899 |
| 邮箱 | congty2040@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853620 | 自动断路器 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 848140 | 安全阀 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $536.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cangcaitu (Shanghai) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $116.9K | 摩托车及配件、车用照明信号装置 |
| Zhejiang Jinko Solar Co., Ltd. | 中国 | 1 | $88.0K | 光伏组件、光敏半导体二极管 |
| Foshan Skyplanet Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $83.8K | 其他塑料制品、低吸水率瓷砖 |
| Hangzhou Heatwell Electric Heating Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $72.2K | 电热电阻器、电热器具零件 |
| Jiujiang Hengtong Autocontrol Device Co., Ltd. | 中国 | 4 | $37.3K | 自动控制仪器、LED灯 |
| Guangdong Huilong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.6K | 自动控制仪器、液体气体测量仪 |
| TWS Technology Ltd. | 中国 | 1 | $27.0K | 锂离子电池、蓄电池零件 |
| Hangzhou Lin'an Xinran Solar Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.6K | 安全阀、其他功能机器 |
| Zibo Deyuan Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $20.7K | 其他镁制品、其他铝制品 |
| Haining Lebria E-Business Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.6K | 温控处理零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 自动控制仪器 | Guangdong Huilong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-07-29 | 自动控制仪器 | Guangdong Huilong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $15.8K |
| 2026-07-29 | 自动控制仪器 | Guangdong Huilong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $11.6K |
| 2026-07-29 | 液体气体测量仪 | Guangdong Huilong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $320 |
| 2026-07-29 | 自动控制仪器 | Guangdong Huilong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-07-23 | 安全阀 | Hangzhou Lin'an Xinran Solar Equipment Co., Ltd. | 中国 | $21.6K |
| 2026-07-14 | 电热电阻器 | Hangzhou Heatwell Electric Heating Technology Co., Ltd. | 中国 | $7.5K |
| 2026-07-14 | 电热电阻器 | Hangzhou Heatwell Electric Heating Technology Co., Ltd. | 中国 | $21.3K |
| 2026-07-14 | 电热电阻器 | Hangzhou Heatwell Electric Heating Technology Co., Ltd. | 中国 | $8.8K |
| 2026-07-14 | 电热电阻器 | Hangzhou Heatwell Electric Heating Technology Co., Ltd. | 中国 | $20.6K |