Le Vu Anh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Lê Vũ ANH
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$61.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702477335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN83EST9N |
| 成立日期 | 2016-06-29 |
| 联系地址 | Số 156/9, Tổ 15, Khu phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÊ VŨ ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 156/9, Tổ 15, Khu phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo |
| 电话 | +842745086471 |
| 邮箱 | hoanghonhcm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 17亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $61.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $42.9K | 其他电路开关装置、固定碳电阻 |
| Coherent Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.0K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Silicon Carbide Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.7K | 碳化硅、塑料包装箱 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 运输集装箱 | SILICON CARBIDE VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-24 | 运输集装箱 | CONG TY TNHH COHERENT VIETNAM (DONG NAI) | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-24 | 运输集装箱 | CONG TY TNHH COHERENT VIETNAM (DONG NAI) | 越南 | $4.5K |
| 2026-03-11 | 卷状沥青制品 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $521 |
| 2026-03-11 | 非耐火灰浆 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $518 |
| 2026-03-11 | 水性聚合物涂料 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $646 |
| 2026-03-11 | 水性聚合物涂料 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $619 |
| 2026-03-11 | 水泥添加剂 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $619 |
| 2026-03-11 | 硬质PVC管 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $403 |
| 2026-03-11 | 其他钢铁制品 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |