Truong Thanh Construction Machine Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Máy Xây Dựng Trường Thành
48
进口笔数
0
出口笔数
$269.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-24
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102837742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN417WXD3 |
| 成立日期 | 2008-07-24 |
| 联系地址 | Số 8/44, phố Nhân Hòa, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MÁY XÂY DỰNG TRƯỜNG THÀNH |
| 企业英文名称 | TRUONG THANH CONSTRUCTION MACHINE SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8/44, phố Nhân Hòa, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | +84983053168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 681320 | 石棉摩擦材料 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 19 | $117.5K |
| 日本 | 12 | $65.9K |
| 印度 | 4 | $27.8K |
| 意大利 | 10 | $18.7K |
| 西班牙 | 10 | $17.1K |
| 马来西亚 | 4 | $10.0K |
| 中国台湾 | 6 | $5.6K |
| 中国 | 1 | $4.5K |
| 土耳其 | 3 | $1.7K |
| 巴西 | 2 | $212 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mahle Aftermarket Inc. | 美国 | 6 | $53.3K | 柴油机零件、轴承座 |
| Sirex Japan Ltd. | 日本 | 5 | $41.1K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| McGill Industries Inc. | 美国 | 3 | $29.2K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Dozco (India) Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $27.1K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Interstate | 美国 | 6 | $25.4K | 柴油机零件、钢铁弹簧 |
| C.G.R. Cornelio Ghinassi Ricambi S.p.A. a Socio Unico | 意大利 | 2 | $17.0K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Blumaq S.A. | 西班牙 | 9 | $16.4K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| Niitsu Turbo Industries (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $10.0K | 其他气泵、土方机械零件 |
| Sudo Gasket Co., Ltd. | 日本 | 3 | $6.4K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| Hup Leck Auto Part Co. | 新加坡 | 2 | $3.7K | 柴油机零件、轴承座 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | Sirex Japan Ltd. | 日本 | $7 |
| 2024-04-24 | 其他测量仪器 | SIREX JAPAN LTD | 日本 | $235 |
| 2024-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | SIREX JAPAN LTD | 日本 | $19 |
| 2024-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | SIREX JAPAN LTD | 日本 | $53 |
| 2024-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | SIREX JAPAN LTD | 日本 | $7 |
| 2024-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | Sirex Japan Ltd. | 日本 | $2 |
| 2024-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | SIREX JAPAN LTD | 日本 | $21 |
| 2024-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | SIREX JAPAN LTD | 日本 | $84 |
| 2024-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | SIREX JAPAN LTD | 日本 | $4 |
| 2024-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | Sirex Japan Ltd. | 日本 | $110 |