Truong Thanh Construction Machine Service & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Máy Xây Dựng Trường Thành

48
进口笔数
0
出口笔数
$269.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-24
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.7K20212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102837742
企查查编码QVN417WXD3
成立日期2008-07-24
联系地址Số 8/44, phố Nhân Hòa, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MÁY XÂY DỰNG TRƯỜNG THÀNH
企业英文名称TRUONG THANH CONSTRUCTION MACHINE SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8/44, phố Nhân Hòa, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
电话+84983053168
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
840999柴油机零件
848490垫片套装
848420机械密封件
841330发动机泵
841480其他气泵
848410金属复合垫圈
848340齿轮及变速器
681320石棉摩擦材料
848310传动轴及曲柄

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国19$117.5K
日本12$65.9K
印度4$27.8K
意大利10$18.7K
西班牙10$17.1K
马来西亚4$10.0K
中国台湾6$5.6K
中国1$4.5K
土耳其3$1.7K
巴西2$212

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mahle Aftermarket Inc.美国6$53.3K柴油机零件、轴承座
Sirex Japan Ltd.日本5$41.1K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
McGill Industries Inc.美国3$29.2K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Dozco (India) Pvt. Ltd.印度2$27.1K土方机械零件、非泡沫橡胶密封件
Interstate美国6$25.4K柴油机零件、钢铁弹簧
C.G.R. Cornelio Ghinassi Ricambi S.p.A. a Socio Unico意大利2$17.0K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
Blumaq S.A.西班牙9$16.4K非泡沫橡胶密封件、垫片套装
Niitsu Turbo Industries (M) Sdn. Bhd.马来西亚4$10.0K其他气泵、土方机械零件
Sudo Gasket Co., Ltd.日本3$6.4K非泡沫橡胶密封件、垫片套装
Hup Leck Auto Part Co.新加坡2$3.7K柴油机零件、轴承座

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-24非泡沫橡胶密封件Sirex Japan Ltd.日本$7
2024-04-24其他测量仪器SIREX JAPAN LTD日本$235
2024-04-24非泡沫橡胶密封件SIREX JAPAN LTD日本$19
2024-04-24非泡沫橡胶密封件SIREX JAPAN LTD日本$53
2024-04-24非泡沫橡胶密封件SIREX JAPAN LTD日本$7
2024-04-24非泡沫橡胶密封件Sirex Japan Ltd.日本$2
2024-04-24非泡沫橡胶密封件SIREX JAPAN LTD日本$21
2024-04-24非泡沫橡胶密封件SIREX JAPAN LTD日本$84
2024-04-24非泡沫橡胶密封件SIREX JAPAN LTD日本$4
2024-04-24非泡沫橡胶密封件Sirex Japan Ltd.日本$110

相关企业 · 同类产品

Truong Thanh Construction Machine Service & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →