ME KONG TECHNOLOGIES EQUIPMENT CO., LTD.
越南进口商 · 进口 154 笔 · 主营 万用表
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Kỹ Thuật Mê Kông
154
进口笔数
44
出口笔数
$4.63M
进口金额
$1.03M
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-05
最近出口
8
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304726273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBG3YYXT |
| 成立日期 | 2006-12-04 |
| 联系地址 | Phòng 201, Tầng 2, Tòa nhà Saigon Paragon, số 3 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT MÊ KÔNG |
| 企业英文名称 | ME KONG TECHNOLOGIES EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 201, Tầng 2, Tòa nhà Saigon Paragon, số 3 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 35171062 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903031 | 万用表 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903031 | 万用表 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 580500 | 手工挂毯 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 38 | $1.28M |
| 德国 | 21 | $938.4K |
| 美国 | 42 | $677.5K |
| 芬兰 | 10 | $466.4K |
| 爱沙尼亚 | 15 | $414.9K |
| 英国 | 38 | $405.1K |
| 以色列 | 4 | $212.7K |
| 日本 | 11 | $93.1K |
| 瑞士 | 5 | $74.8K |
| 越南 | 8 | $23.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $445.0K |
| 瑞典 | 7 | $250.3K |
| 以色列 | 2 | $106.3K |
| 芬兰 | 5 | $96.8K |
| 新加坡 | 2 | $58.9K |
| 马来西亚 | 3 | $28.9K |
| 爱沙尼亚 | 3 | $25.1K |
| 越南 | 10 | $10.3K |
| 英国 | 2 | $7.6K |
| 德国 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CETM Globaltest Pte. Ltd. | 新加坡 | 140 | $4.54M | 万用表、非液体温度计 |
| Multi Measuring Instruments Co., Ltd. | 日本 | 4 | $53.5K | 电测仪表、其他测量仪器 |
| WIKA Instrumentation Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $30.6K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| Hangzhou Microimage Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 其他电视摄像机、其他测量仪器 |
| Multi Measuring Instruments Co. Ltd. | 中国香港 | 2 | $1.6K | 非陶瓷绝缘配件 |
| Megger Germany GmbH | 德国 | 1 | $509 | 电测仪表、辐射检测仪器 |
| MEGGER HONG KONG LTD | 中国香港 | 1 | $55 | 带接头绝缘电线 |
| Megger Ltd. | 英国 | 1 | $51 | 电测仪表、记录式电表 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CETM Globaltest Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $1.01M | 万用表、非液体温度计 |
| PT Central Elektrindo Mandiri | 新加坡 | 1 | $12.0K | 万用表 |
| Coherent Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.4K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.6K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| VI VIET NAM Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.7K | 塑料包装箱、瓦楞纸箱 |
| Unigen Vietnam Co., Ltd. Hanoi | 越南 | 1 | $1.4K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Hioki E.E. Corporation | 日本 | 1 | $200 | 辐射检测仪器、电测仪表 |
近期贸易明细
进口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 万用表 | CETM GLOBALTEST PTE LTD | 英国 | $4.4K |
| 2026-04-19 | 万用表 | CETM GLOBALTEST PTE LTD | 英国 | $4.4K |
| 2026-04-16 | 万用表 | CETM GLOBALTEST PTE LTD | 瑞典 | $2.0K |
| 2026-04-16 | 万用表 | CETM GLOBALTEST PTE LTD | 瑞典 | $2.0K |
| 2026-04-15 | 万用表 | CETM GLOBALTEST PTE LTD | 瑞典 | $6.9K |
| 2026-04-15 | 万用表 | CETM GLOBALTEST PTE LTD | 瑞典 | $6.9K |
| 2026-03-19 | 万用表 | CETM GLOBALTEST PTE LTD | 英国 | $5.5K |
| 2026-03-19 | 其他塑料制品 | CETM GLOBALTEST PTE LTD | 英国 | $700 |
| 2026-03-05 | 非液体温度计 | CETM GLOBALTEST PTE LTD | 爱沙尼亚 | $124.2K |
| 2026-03-05 | 万用表 | CETM GLOBALTEST PTE LTD | 英国 | $5.2K |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-05 | 万用表 | CETM GLOBALTEST PTE LTD | 新加坡 | $23.4K |
| 2026-04-05 | 万用表 | CETM GLOBALTEST PTE LTD | 新加坡 | $23.4K |
| 2025-12-22 | 万用表 | P T CENTRAL ELEKTRINDO MANDIRI | 新加坡 | $12.0K |
| 2025-11-26 | 万用表 | CETM GLOBALTEST PTE LTD | 以色列 | $63.3K |
| 2025-11-24 | 万用表 | CETM GLOBALTEST PTE LTD | 瑞典 | $16.2K |
| 2025-11-24 | 万用表 | CETM GLOBALTEST PTE LTD | 瑞典 | $72.3K |
| 2025-11-17 | 万用表 | CETM GLOBALTEST PTE LTD | 英国 | $2.7K |
| 2025-10-27 | 万用表 | CETM GLOBALTEST PTE LTD | 马来西亚 | $16.9K |
| 2025-09-03 | 万用表 | CETM GLOBALTEST PTE LTD | 美国 | $2.8K |
| 2025-08-21 | 万用表 | CETM GLOBALTEST PTE LTD | 美国 | $46.5K |