Bac Binh Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 125W以下风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ BắC BìNH
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$501.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317907541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7M94M9W |
| 成立日期 | 2023-06-29 |
| 联系地址 | 165/12 Đường 3/2, Phường 11, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BẮC BÌNH |
| 企业英文名称 | BAC BINH SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng V1002, Tầng 10, Citilight Tower, 45 Võ Thị Sáu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác |
| 电话 | +84906642333 |
| 邮箱 | phongketoan@bacbinh.asia |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 851610 | 电热水器 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 2 | $252.7K |
| 柬埔寨 | 7 | $249.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prime Net (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $143.6K | 智能手机、10公斤以下便携电脑 |
| Bmlpy Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $138.6K | 125W以下风扇、家用炊具 |
| Swan Hills Enterprise FZE | 阿联酋 | 1 | $109.1K | 棕榈/硬脂酸、750W-75kW交流电机 |
| K FOUR GROUP LTD. | 柬埔寨 | 2 | $94.0K | 125W以下风扇、其他吸尘器 |
| D & C GLOBAL ELECTRONIC CO., LTD | 柬埔寨 | 1 | $16.5K | 125W以下风扇 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 家用炊具 | Bmlpy Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 125W以下风扇 | Bmlpy Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 电动食品处理器 | Bmlpy Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 125W以下风扇 | Bmlpy Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 电热水器 | Bmlpy Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $660 |
| 2026-04-28 | 家用炊具 | Bmlpy Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $810 |
| 2026-04-28 | 其他家用电动热器 | Bmlpy Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 气体过滤机械 | Bmlpy Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 125W以下风扇 | Bmlpy Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 电动食品处理器 | Bmlpy Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $760 |