Royal Production Trading Service Invest Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 雪尼尔织物
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH MTV Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Đầu Tư Hoàng Gia
105
进口笔数
0
出口笔数
$738.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309269856 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS633WND |
| 成立日期 | 2009-08-10 |
| 联系地址 | 8/3/2K Đường 21, Khu phố 3, Phường Bình Chiểu, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ HOÀNG GIA |
| 企业英文名称 | ROYAL PRODUCTION TRADING SERVICE INVEST LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8/3/2K Đường 21, Khu phố 3, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 02743773669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580136 | 雪尼尔织物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 580133 | 其他人造绒布 |
| 580131 | 未割纬绒织物 |
| 540793 | 彩色化纤长丝布 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 105 | $738.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Grand Supply Chain Ltd. | 中国 | 17 | $203.1K | 其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Full Vigor Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 17 | $175.1K | 其他木工机床、PVC塑料板材 |
| Hangzhou Jiechen Textile Co., Ltd. | 中国 | 27 | $136.7K | 人造纤维绒布、雪尼尔织物 |
| RICH SMILE Co., Ltd. | 中国 | 17 | $100.9K | 其他簇绒织物、染色聚酯布 |
| Tongxiang Blair Fabric Co., Ltd. | 中国 | 7 | $31.9K | 聚酯长丝织物、聚酯长丝织物 |
| Tongxiang Michang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.9K | 雪尼尔织物、其他合成短纤织物 |
| Hightex Co., Ltd. Hangzhou | 中国 | 3 | $13.8K | 未割纬绒织物、雪尼尔织物 |
| Morgan Shanghai Ltd. Corp. | 中国 | 2 | $12.9K | 染色合成经编织物、人造纤维绒布 |
| Shenzhen Lianhetaisheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.5K | 其他塑料制品、其他木工机床 |
| Culp Fabrics (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.2K | 雪尼尔织物、彩色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 雪尼尔织物 | HANGZHOU JIECHEN TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 雪尼尔织物 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 雪尼尔织物 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-28 | 雪尼尔织物 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 雪尼尔织物 | HANGZHOU JIECHEN TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 雪尼尔织物 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-02-26 | 雪尼尔织物 | HANGZHOU JIECHEN TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-02-10 | 雪尼尔织物 | HANGZHOU JIECHEN TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-27 | 雪尼尔织物 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-12-10 | 雪尼尔织物 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $5.3K |