Bigstar Import Export Trading Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 冷藏家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU BIGSTAR
6
进口笔数
0
出口笔数
$96.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312808787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEMB8Q4D |
| 成立日期 | 2014-06-05 |
| 联系地址 | 370 Trường Chinh, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU BIGSTAR |
| 企业英文名称 | BIGSTAR IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 91/55 Đường T8, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 0286674357 |
| 邮箱 | info@dienmaybigstar.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 842220 | 瓶清洁干燥机 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $96.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Lotus Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $79.1K | 冷藏家具、立式冷冻柜≤900升 |
| Guangzhou Wei Ge Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 面包面食机械、非电烤炉 |
| Guangdong New Shichu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 其他木工机床、不锈钢洗涤槽 |
| Jinan Juyao Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 热饮食品加热设备、面包面食机械 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 热饮食品加热设备 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $374 |
| 2026-04-09 | 热饮食品加热设备 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $167 |
| 2026-04-09 | 热饮食品加热设备 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-09 | 热饮食品加热设备 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-09 | 热饮食品加热设备 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $890 |
| 2026-04-09 | 热饮食品加热设备 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $785 |
| 2026-04-09 | 冷藏家具 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 其他制冷设备 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-09 | 其他制冷设备 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-09 | 冷藏家具 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.5K |