Kim Phat Dat Production Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 聚氨酯纺织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT TM & DV KIM PHáT ĐạT
4
进口笔数
0
出口笔数
$11.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318053927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3D6N1A5 |
| 成立日期 | 2023-09-20 |
| 联系地址 | 39/4E tổ 132, ấp Đông, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TM & DV KIM PHÁT ĐẠT |
| 企业英文名称 | KIM PHAT DAT TM & DV PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 75, đường Trần Thị Hè, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84989961061 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 600490 | 弹性针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $9.8K |
| 韩国 | 1 | $1.2K |
| 中国香港 | 1 | $409 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Jury Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | PVC涂层织物、聚酯长丝织物 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 其他塑料制品、家用炊具 |
| Yoo Sung Mesh Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.2K | 网眼薄纱织物、弹性针织布 |
| Unitex International Button Accessories Ltd. | 中国 | 1 | $409 | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 其他塑料制品 | UNITEX INTERNATIONAL BUTTON ACCESSORIES LTD | 中国香港 | $104 |
| 2026-03-04 | 其他塑料制品 | UNITEX INTERNATIONAL BUTTON ACCESSORIES LTD | 中国香港 | $114 |
| 2026-03-04 | 其他塑料制品 | UNITEX INTERNATIONAL BUTTON ACCESSORIES LTD | 中国香港 | $77 |
| 2026-03-04 | 其他塑料制品 | UNITEX INTERNATIONAL BUTTON ACCESSORIES LTD | 中国香港 | $114 |
| 2025-12-22 | 弹性针织布 | Yoo Sung Mesh Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2025-12-04 | 聚氨酯纺织物 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-01 | 染色尼龙织物 | SUZHOU JURY TEXTILE CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-01 | 聚氨酯纺织物 | SUZHOU JURY TEXTILE CO., LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-12-01 | 聚氨酯纺织物 | SUZHOU JURY TEXTILE CO., LTD | 中国 | $2.9K |