Hung Vuong Mineral Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần khoáng sản Hùng Vương
7
进口笔数
0
出口笔数
$278.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600279389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC9CVB2X |
| 成立日期 | 2002-09-20 |
| 联系地址 | khu 3, Xã Dị Nậu, Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN HÙNG VƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | khu 3, Xã Thọ Văn, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842103952136 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 460亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842832 | 斗式升降输送机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $278.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luoyang Crusher & Ground Machine Co., Ltd. | 中国 | 5 | $277.6K | 其他风扇、矿物处理机器 |
| Henan E-Fly Network Tech | 中国 | 1 | $421 | 其他钢铁非螺纹件、金属永磁体 |
| Tianjin Xionghua Electronic Equipment Joint Stock Co. | 中国 | 1 | $96 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-30 | 金属永磁体 | HENAN E FLY NETWORK TECH | 中国 | $351 |
| 2024-08-30 | 其他钢铁非螺纹件 | HENAN E FLY NETWORK TECH | 中国 | $70 |
| 2024-07-20 | 其他钢铁制品 | LUOYANG CRUSHER & GROUND MACHINE CO LTD | 中国 | $424 |
| 2024-06-13 | 电力控制板 | TIANJIN XIONGHUA ELECTRONIC EQUIPMENT JOINT STOCK CO | 中国 | $96 |
| 2024-01-02 | 矿物粉碎机 | LUOYANG CRUSHER & GROUND MACHINE CO LTD | 中国 | $59.1K |
| 2023-09-26 | 斗式升降输送机 | LUOYANG CRUSHER & GROUND MACHINE CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2023-09-26 | 矿物加工机零件 | LUOYANG CRUSHER & GROUND MACHINE CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2023-09-26 | 斗式升降输送机 | LUOYANG CRUSHER & GROUND MACHINE CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2023-09-26 | 其他升降机械 | LUOYANG CRUSHER & GROUND MACHINE CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2023-09-26 | 矿物加工机零件 | LUOYANG CRUSHER & GROUND MACHINE CO LTD | 中国 | $6.3K |