Unified Production Trading & Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 镀锌钢带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HợP NHấT
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$40.9K
出口金额
—
最近进口
2025-11-03
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314332207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW842WRP |
| 成立日期 | 2017-04-05 |
| 联系地址 | 128 Đường Tam Đa, Tổ 7, KP Tam Đa, Phường Trường Thạnh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HỢP NHẤT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 2, 120-122 Kha Vạn Cân, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 0985134323 |
| 邮箱 | hopnhatmetal@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 721190 | 其他钢平板轧材 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $33.9K |
| 越南 | 11 | $7.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NR Industries Inc. | 美国 | 1 | $33.9K | 其他钢铁制品 |
| Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | 11 | $7.0K | 印刷标签、氮 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 镀锌钢带 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $710 |
| 2025-11-03 | 镀锌钢带 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $710 |
| 2025-09-26 | 镀锌钢带 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $710 |
| 2025-09-23 | 其他钢铁制品 | NR Industries Inc. | 美国 | $33.9K |
| 2025-06-16 | 镀锌钢带 | Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | $480 |
| 2025-05-22 | 镀锌钢带 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $470 |
| 2024-11-25 | 其他钢平板轧材 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $14 |
| 2024-11-25 | 镀锌钢带 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $0 |
| 2024-11-25 | 其他钢平板轧材 | Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | $116 |
| 2024-11-25 | 其他钢平板轧材 | Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | $68 |