Hoang Thien Industrial of Technology Group Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 221 笔 · 主营 传动部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN Kỹ THUậT CôNG NGHIệP HOàNG THIêN
- 邮箱1
0
进口笔数
221
出口笔数
$0
进口金额
$8.61M
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101574307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNURKDK13 |
| 成立日期 | 2004-11-23 |
| 联系地址 | Ngõ 160 đường Phan Trọng Tuệ, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP HOÀNG THIÊN |
| 企业英文名称 | HOANG THIEN INDUSTRIAL OF TECHNOLOGY GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngõ 160 đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842436410551 |
| 邮箱 | hoangthienhtg@gmail.com |
| 传真 | 02436410572 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 299.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848390 | 传动部件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 910610 | 计时装置 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 207 | $8.47M |
| 老挝 | 14 | $142.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 119 | $6.40M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 88 | $2.07M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Laos Co., Ltd. | 老挝 | 14 | $142.1K | 其他塑料制品、其他玻璃制品 |
近期贸易明细
出口(共 221)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $909 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $155 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $738 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $155 |
| 2026-04-21 | 传动部件 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 传动部件 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $738 |
| 2026-04-21 | 传动部件 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 传动轴及曲柄 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $1.3K |