Sunrise Ha Noi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 纸制包装容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sunrise Hà Nội
0
进口笔数
50
出口笔数
$0
进口金额
$448.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-05
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106322649 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN04M69WY |
| 成立日期 | 2013-09-30 |
| 联系地址 | Số 14, ngách 87/30, đường Tân Xuân, tổ dân phố Tân Xuân 1, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNRISE HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | SUNRISE HA NOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14, ngách 87/30, đường Tân Xuân, tổ dân phố Tân Xuân 1, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84983072780 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 730611 | 不锈钢管线管 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $446.8K |
| 日本 | 2 | $2.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honest Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $446.8K | 其他纸制品、三氯乙烯 |
| Honest Co., Ltd. | 日本 | 2 | $2.0K | 发动机点火装置、起动电机 |
近期贸易明细
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-05 | 纸制包装容器 | CONG TY TNHH HONEST VIET NAM | 越南 | $144 |
| 2026-04-05 | 纸制包装容器 | CONG TY TNHH HONEST VIET NAM | 越南 | $10.8K |
| 2026-04-05 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH HONEST VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2026-02-24 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH HONEST VIET NAM | 越南 | $2.2K |
| 2026-02-24 | 纸制包装容器 | CONG TY TNHH HONEST VIET NAM | 越南 | $13.9K |
| 2026-02-24 | 纸制包装容器 | CONG TY TNHH HONEST VIET NAM | 越南 | $145 |
| 2026-01-05 | 纸制包装容器 | CONG TY TNHH HONEST VIET NAM | 越南 | $6.5K |
| 2026-01-05 | 纸制包装容器 | CONG TY TNHH HONEST VIET NAM | 越南 | $288 |
| 2026-01-05 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH HONEST VIET NAM | 越南 | $1.0K |
| 2025-12-04 | 纸制包装容器 | CONG TY TNHH HONEST VIET NAM | 越南 | $11.6K |