DONG NAM MFG TRADING PHARMACEUTICAL CORP ORATION

越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất - Thương Mại Dược Phẩm Đông Nam

9
进口笔数
32
出口笔数
$558.1K
进口金额
$349.6K
出口金额
2025-12-10
最近进口
2026-01-19
最近出口
7
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $96.0K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $96.0K · 1 笔出口 $48.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-04进口 $48 · 1 笔出口 $27.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.4K · 2 笔出口 $10.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $96.0K · 1 笔出口 $48.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-04进口 $48 · 1 笔出口 $27.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.4K · 2 笔出口 $10.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0302476229
企查查编码QVNB5186NE
成立日期2007-04-05
联系地址Lô 2A, Đường 1A, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 2A, Đường 1A, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0149 - Chăn nuôi khác 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话37541749
传真37541750
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
291815柠檬酸衍生物
292429环酰胺衍生物
293339其他杂环化合物
293359其他杂环化合物
293379其他内酰胺
294150红霉素类抗生素

出口

HS 编码产品
300490其他零售药品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$425.1K
印度2$125.0K
拉脱维亚1$7.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南24$274.4K
柬埔寨3$36.2K
老挝1$22.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NINGBO FREE TRADE ZONE HONGDA CHEMICALS INDUSTRIAL CO LTD中国2$160.0K染料颜料、荧光增白染料
ANQUI LU'AN PHARMACEUTICAL CO LTD中国2$157.6K环酰胺衍生物
IND SWIFT LABORATORIES LTD印度1$125.0K其他零售药品、红霉素类抗生素
LEVACHEM CO LTD中国1$96.0K其他芳烃卤化物、二氧化硅
ANHUI BIOCHEM PHARMACEUTICAL CO., LTD.中国1$11.5K其他杂环化合物、其他杂环化合物
Grindeks Joint Stock Company拉脱维亚1$7.9K其他零售药品、其他内酰胺
Vir Pharma印度1$48其他零售药品、其他有机化合物

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NNC PHARMA CO LTD越南8$175.1K甜饼干、其他零售药品
HENG CHANRAKMEY CO.,LTD越南12$80.8K其他零售药品、抗生素药品
PANACO CO LTD柬埔寨3$36.2K其他零售药品
PANACO CO LTD越南8$35.4K其他零售药品
NNC PHARMA CO LTD老挝1$22.1KPVC泡沫板、甜饼干

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-10其他内酰胺JOINT STOCK CO GRINDEKS拉脱维亚$7.9K
2025-12-03其他杂环化合物ANHUI BIOCHEM PHARMACEUTICAL CO., LTD.中国$11.5K
2025-04-18其他杂环化合物VIR PHARMA印度$48
2023-11-15柠檬酸衍生物LEVACHEM CO LTD中国$96.0K
2023-05-04其他环酰胺ANQUI LU'AN PHARMACEUTICAL CO LTD中国$78.8K
2023-04-27其他环酰胺ANQUI LU'AN PHARMACEUTICAL CO LTD中国$78.8K
2023-04-26红霉素类抗生素IND SWIFT LABORATORIES LTD印度$125.0K
2023-02-20柠檬酸衍生物NINGBO FREE TRADE ZONE HONGDA CHEMICALS INDUSTRIAL CO LTD中国$64.0K
2023-01-09柠檬酸衍生物NINGBO FREE TRADE ZONE HONGDA CHEMICALS INDUSTRIAL CO LTD中国$96.0K

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-19其他零售药品NNC PHARMA CO LTD老挝$22.1K
2026-01-09其他零售药品PANACO CO LTD$4.5K
2025-12-25其他零售药品HENG CHANRAKMEY CO.,LTD越南$6.0K
2025-12-05其他零售药品PANACO CO LTD越南$4.8K
2025-10-24其他零售药品NNC PHARMA CO LTD越南$21.8K
2025-09-09其他零售药品PANACO CO LTD越南$4.5K
2025-07-31其他零售药品HENG CHANRAKMEY CO.,LTD越南$6.4K
2025-07-11其他零售药品NNC PHARMA CO LTD越南$22.0K
2025-06-12其他零售药品HENG CHANRAKMEY CO.,LTD越南$5.9K
2025-06-04其他零售药品PANACO CO LTD柬埔寨$4.9K

相关企业 · 同类产品

DONG NAM MFG TRADING PHARMACEUTICAL CORP ORATION 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →