Great Technical Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 大型洗衣机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Great
14
进口笔数
0
出口笔数
$737.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106103453 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT0KT89D |
| 成立日期 | 2013-02-04 |
| 联系地址 | Tầng 4, Số 87 Phố Vương Thừa Vũ, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT GREAT |
| 企业英文名称 | GREAT TECHNICAL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, toà nhà Licogi 13, số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0437868778 |
| 邮箱 | great2013.vn@gmail.com |
| 传真 | 0437868778 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $737.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liuzhou Qiansheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $737.9K | 10公斤以上干衣机、大型洗衣机 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 大型洗衣机 | LIUZHOU QIANSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-01-29 | 10公斤以上干衣机 | LIUZHOU QIANSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-01-29 | 大型洗衣机 | LIUZHOU QIANSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $47.9K |
| 2025-12-24 | 大型洗衣机 | LIUZHOU QIANSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-12-24 | 10公斤以上干衣机 | LIUZHOU QIANSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2025-12-24 | 熨烫机 | LIUZHOU QIANSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-12-24 | 熨烫机 | LIUZHOU QIANSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $650 |
| 2025-12-24 | 大型洗衣机 | LIUZHOU QIANSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-12-24 | 熨烫机 | LIUZHOU QIANSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2025-12-18 | 熨烫机 | LIUZHOU QIANSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $55.3K |