Le Rustique Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他精油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LE RUSTIQUE VIệT NAM
26
进口笔数
0
出口笔数
$23.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402200520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNED7EQJ |
| 成立日期 | 2023-07-14 |
| 联系地址 | Tầng 3 tòa nhà Thái Dương, 278 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LE RUSTIQUE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LE RUSTIQUE VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10 Nguyễn Phong Sắc, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh Nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành ,nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, đảm bảo suy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84964986827 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330129 | 其他精油 |
| 330112 | 橙精油 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 330119 | 柑橘精油 |
| 330113 | 柠檬精油 |
| 330125 | 薄荷精油 |
| 330749 | 室内香水 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 152110 | 植物蜡 |
| 293628 | 维生素E及衍生物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 9 | $5.6K |
| 法国 | 3 | $4.9K |
| 中国 | 4 | $4.8K |
| 美国 | 2 | $4.2K |
| 泰国 | 3 | $1.0K |
| 马达加斯加 | 3 | $781 |
| 英国 | 1 | $772 |
| 澳大利亚 | 1 | $451 |
| 埃及 | 1 | $392 |
| 意大利 | 1 | $127 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Natures Natural India Oils Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $3.5K | 其他精油、精制亚麻籽油 |
| J.E.INTERNATIONAL | 法国 | 2 | $2.9K | 其他精油、精油及浓缩物 |
| Plant Therapy | 美国 | 1 | $2.8K | 其他精油、其他护肤品 |
| Suzhou Ramond Aroma Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.3K | 其他电动家用器具、室内香水 |
| Xuzhou Welson Glassware Manufacturer Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Golgemma | 法国 | 1 | $2.0K | 其他精油、其他植物提取物 |
| HBNO Chico | 美国 | 1 | $1.4K | 其他精油 |
| Ayurama Centre | 印度 | 2 | $1.1K | 其他精油、精油及浓缩物 |
| Ayurama Centre | 印度 | 1 | $892 | 其他精油、其他一元酚 |
| Aromeya | 马达加斯加 | 3 | $781 | 其他精油 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他精油 | AYUROMA CENTRE | 印度 | $27 |
| 2026-04-13 | 其他精油 | AYUROMA CENTRE | 印度 | $98 |
| 2026-04-13 | 其他精油 | AYUROMA CENTRE | 印度 | $32 |
| 2026-04-13 | 其他精油 | AYUROMA CENTRE | 印度 | $75 |
| 2026-04-13 | 其他精油 | AYUROMA CENTRE | 印度 | $98 |
| 2026-04-13 | 其他精油 | AYUROMA CENTRE | 印度 | $20 |
| 2026-04-13 | 其他精油 | AYUROMA CENTRE | 印度 | $20 |
| 2026-04-13 | 其他精油 | AYUROMA CENTRE | 印度 | $26 |
| 2026-04-13 | 柑橘精油 | AYUROMA CENTRE | 印度 | $24 |
| 2026-04-13 | 其他精油 | AYUROMA CENTRE | 印度 | $26 |