Viet Nam Civilization Investment & Production Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 其他氯化物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và SảN XUấT VăN MINH VIệT NAM

45
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $204.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $54.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $51.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $204.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $85.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $43.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $48.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $79.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $147.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $54.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $51.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $204.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $85.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $43.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $48.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $79.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $147.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2601063713
企查查编码QVN3MUFUB3
成立日期2021-07-12
联系地址Khu 9, Xóm Thịnh, Xã Trưng Vương, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT VĂN MINH VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM CIVILIZATION INVESTMENT AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 15-17 đường Phù Đổng, Phường Việt Trì, Phú Thọ
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话02103838699
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
282739其他氯化物
283210亚硫酸钠
283620碳酸钠
284190其他含氧金属盐
281511固体烧碱
252220熟石灰

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国45$1.01M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Yili Spring Chemical Industry Co., Ltd.中国19$416.0K氯化铵、其他氯化物
Tianjin Unilion Supply Chain Co., Ltd.中国15$403.5K固体烧碱、车身零件
Reapjoy Share Co., Ltd.中国4$50.7K碳酸钠、氯化钙
Zhengzhou Mahaco Industrial Co., Ltd.中国1$44.1K其他化学制剂、氯化铝
Shandong Deshang Chemical Co., Ltd.中国1$29.7K辛基酚壬基酚、其他有机硫化合物
YOMI印度2$22.2K硫酸钠、盐酸
F & S INDUSTRY LTD中国香港1$15.1K盐及氯化钠、碳酸钠
F & S Industry Ltd.中国1$14.6K盐及氯化钠、碳酸钠
Huantai County Maqiao Houjin Talcum Powder Plant中国1$13.6K其他氯化物

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13亚硫酸钠TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD中国$27.0K
2026-04-13亚硫酸钠TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD中国$27.0K
2026-03-31其他含氧金属盐ZHENGZHOU MAHACO INDUSTRIAL CO LTD中国$44.1K
2026-03-31其他氯化物TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD中国$30.5K
2026-03-27碳酸钠F & S INDUSTRY LTD中国$15.1K
2026-03-25其他氯化物TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD中国$29.7K
2026-03-07碳酸钠REAPJOY SHARE CO LTD中国$14.9K
2026-03-06亚硫酸钠TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD中国$13.5K
2026-02-05其他氯化物SHANDONG DESHANG CHEMICAL CO LTD中国$29.7K
2025-12-15亚硫酸钠TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD中国$13.1K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Civilization Investment & Production Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →