Viet Nam Civilization Investment & Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 其他氯化物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và SảN XUấT VăN MINH VIệT NAM
45
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601063713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3MUFUB3 |
| 成立日期 | 2021-07-12 |
| 联系地址 | Khu 9, Xóm Thịnh, Xã Trưng Vương, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT VĂN MINH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM CIVILIZATION INVESTMENT AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15-17 đường Phù Đổng, Phường Việt Trì, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 02103838699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282739 | 其他氯化物 |
| 283210 | 亚硫酸钠 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 284190 | 其他含氧金属盐 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 252220 | 熟石灰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $1.01M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Yili Spring Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 19 | $416.0K | 氯化铵、其他氯化物 |
| Tianjin Unilion Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 15 | $403.5K | 固体烧碱、车身零件 |
| Reapjoy Share Co., Ltd. | 中国 | 4 | $50.7K | 碳酸钠、氯化钙 |
| Zhengzhou Mahaco Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.1K | 其他化学制剂、氯化铝 |
| Shandong Deshang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.7K | 辛基酚壬基酚、其他有机硫化合物 |
| YOMI | 印度 | 2 | $22.2K | 硫酸钠、盐酸 |
| F & S INDUSTRY LTD | 中国香港 | 1 | $15.1K | 盐及氯化钠、碳酸钠 |
| F & S Industry Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 盐及氯化钠、碳酸钠 |
| Huantai County Maqiao Houjin Talcum Powder Plant | 中国 | 1 | $13.6K | 其他氯化物 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 亚硫酸钠 | TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-04-13 | 亚硫酸钠 | TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-03-31 | 其他含氧金属盐 | ZHENGZHOU MAHACO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $44.1K |
| 2026-03-31 | 其他氯化物 | TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $30.5K |
| 2026-03-27 | 碳酸钠 | F & S INDUSTRY LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-03-25 | 其他氯化物 | TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $29.7K |
| 2026-03-07 | 碳酸钠 | REAPJOY SHARE CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-03-06 | 亚硫酸钠 | TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-02-05 | 其他氯化物 | SHANDONG DESHANG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $29.7K |
| 2025-12-15 | 亚硫酸钠 | TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $13.1K |