EOTYGROUP Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 簇绒人造地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN EOTYGROUP
15
进口笔数
5
出口笔数
$55.5K
进口金额
$54.8K
出口金额
2023-12-06
最近进口
2023-05-18
最近出口
5
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314923312 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU22PMQX |
| 成立日期 | 2018-03-15 |
| 联系地址 | 38B17 Đường Cây Keo, Phường Tam Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EOTYGROUP |
| 企业英文名称 | EOTYGROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 5.09, Lầu 5, tòa nhà St. Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02877766339 |
| 邮箱 | hi@eoty.vn |
| 官网 | eoty.vn |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50.49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 481930 | 大纸袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 900850 | 图像投影放大设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $32.5K |
| 中国 | 4 | $23.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $35.0K |
| 越南 | 1 | $15.5K |
| 韩国 | 1 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $13.8K | 簇绒人造地毯、合成纤维扁条 |
| Zhao County Fulü Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.6K | 40厘米以下纸袋、纸制包装容器 |
| Shijiazhuang Haoling Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.4K | 40厘米以下纸袋、大纸袋 |
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.3K | 簇绒人造地毯、簇绒化纤地毯 |
| Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.3K | 簇绒人造地毯、其他塑料废料 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Dove Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.5K | 其他鲜果 |
| Shenzhen Adhoc Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.5K | 其他鲜果、其他椰子 |
| Qingdao First Fresh Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 其他鲜果、冻墨鱼鱿鱼 |
| Xiamen Shangyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Exzen Technology Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.3K | 摄影实验室设备、PVC涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-06 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $3.0K |
| 2023-12-04 | 簇绒人造地毯 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2023-11-01 | 大纸袋 | SHIJIAZHUANG HAOLING TRADE CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2023-10-27 | 大纸袋 | SHIJIAZHUANG HAOLING TRADE CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2023-09-11 | 大纸袋 | ZHAO COUNTY FULU COMMERCIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2023-08-29 | 大纸袋 | ZHAO COUNTY FULU COMMERCIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2023-06-14 | 簇绒人造地毯 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2023-06-02 | 簇绒人造地毯 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2023-05-22 | 簇绒人造地毯 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2023-04-25 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $3.1K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-18 | 其他鲜果 | ANHUI DOVE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $15.5K |
| 2023-05-13 | 其他鲜果 | SHENZHEN ADHOC TRADING CO.,LTD | 中国 | $15.5K |
| 2023-04-25 | 图像投影放大设备 | EXZEN TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $4.3K |
| 2023-03-29 | 其他鲜果 | XIAMEN SHANGYUAN TRADE CO.,LTD. | 中国 | $8.6K |
| 2023-01-07 | 其他鲜果 | QINGDAO FIRST FRESH SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $10.9K |