Vietsuns Latino Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 其他纺织连衣裙
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Vietsuns Latino
1
进口笔数
48
出口笔数
$175
进口金额
$18.0K
出口金额
2025-03-14
最近进口
2025-05-17
最近出口
1
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104390428 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN440W61K |
| 成立日期 | 2010-01-20 |
| 联系地址 | Số 2, phố Yên Phụ, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIETSUNS LATINO |
| 企业英文名称 | VIETSUNS LATINO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, phố Yên Phụ, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; Vận tải hàng hóa bằng đường bộ; Vận tải hành khách đường bộ khác; Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt); Đại lý, môi giới (không bao gồm môi giới chứng khoán, bất động sản và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài), đấu giá; Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép; Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc; Sản xuất sản phẩm từ da lông thú; May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú); Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác: vải nhung và vải bông; Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu: quần áo đi săn, vải buồm, lều bạt; Sản xuất thảm, chăn đệm; Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục); Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí; Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại; Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch; Điều hành tua du lịch; Đại lý du lịch; Dịch vụ phục vụ đồ uống (không bao gồm kinh doanh quán bar); Dịch vụ ăn uống khác (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường); Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới); Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động; Khách sạn (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường và kinh doanh bất động sản); Bán buôn đồ uống; Giáo dục văn hoá nghệ thuật: dạy nhảy; Dạy nghệ thuật biểu diễn (Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610413 | 女式化纤套装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 610422 | 棉针织套装 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 610442 | 棉针织连衣裙 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 610342 | 棉针织裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $175 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 36 | $14.7K |
| 加拿大 | 6 | $1.8K |
| 英国 | 3 | $900 |
| 挪威 | 1 | $255 |
| 越南 | 1 | $175 |
| 墨西哥 | 1 | $120 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietsuns Latino Co., Ltd. | 越南 | 1 | $175 | 其他纺织连衣裙、非棉针织背心 |
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mambo PA TI | 美国 | 3 | $1.5K | 非棉针织背心、其他纺织连衣裙 |
| George Eleazer | 美国 | 3 | $1.3K | 其他纺织连衣裙、棉质连衣裙 |
| Jamie Bates | 美国 | 2 | $950 | 女式纺织裤、非棉针织背心 |
| Kathleen Huynh | 美国 | 1 | $780 | 其他纺织裙 |
| Lisa Vargas | 美国 | 2 | $720 | 其他纺织连衣裙、棉针织女衬衫 |
| Cody Chuiling | 加拿大 | 1 | $720 | 其他纺织连衣裙 |
| William Carpenter | 美国 | 1 | $650 | 非棉针织背心、棉质连衣裙 |
| Lisa Vargas | 美国 | 1 | $640 | 棉质连衣裙、其他女式衬衫 |
| Kristen A. Brown | 美国 | 1 | $620 | 男式纺织裤、棉质连衣裙 |
| Daniel Burke | 美国 | 1 | $570 | 棉质连衣裙、其他纺织衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-14 | 女式化纤套装 | VIETSUNS LATINO CO LTD | 越南 | $175 |
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-17 | 棉针织衬衫 | CANDICE DEISHER | 美国 | $105 |
| 2025-05-17 | 其他纺织连衣裙 | CANDICE DEISHER | 美国 | $90 |
| 2025-03-14 | 女式化纤套装 | VIETSUNS LATINO CO LTD | 越南 | $175 |
| 2025-03-07 | 棉针织衬衫 | MARK KOWALSKI | 加拿大 | $40 |
| 2025-03-07 | 其他纺织连衣裙 | MARK KOWALSKI | 加拿大 | $160 |
| 2025-02-03 | 其他纺织连衣裙 | MELISSA RODRIGUEZ | 美国 | $350 |
| 2025-01-25 | 非棉田径服 | ALEX WILFAND | 美国 | $50 |
| 2025-01-25 | 其他纺织裙 | ALEX WILFAND | 美国 | $50 |
| 2025-01-25 | 非棉田径服 | ALEX WILFAND | 美国 | $50 |
| 2025-01-25 | 其他纺织裙 | ALEX WILFAND | 美国 | $50 |