D & A SHIPPING (VIETNAM) CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH D&A SHIPPING (VIệT NAM)
2
进口笔数
2
出口笔数
$280
进口金额
$280
出口金额
2023-01-10
最近进口
2023-01-10
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316345811 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEGYHBD6 |
| 成立日期 | 2020-06-23 |
| 联系地址 | 9 Đường số 1, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH D&A SHIPPING (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | D&A SHIPPING (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9 Đường số 1, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 02837527768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $150 |
| 中国 | 1 | $130 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $280 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASTEC AUTOMATION PTE LTD | 新加坡 | 1 | $150 | 电力控制板、999907 |
| SEA STAR MARINE SERVICE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $130 | 非泡沫橡胶密封件、其他石制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAU : RHODES | 越南 | 2 | $280 | 非泡沫橡胶密封件、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-10 | 电力控制板 | ASTEC AUTOMATION PTE LTD | 新加坡 | $90 |
| 2023-01-10 | 其他电气开关 | ASTEC AUTOMATION PTE LTD | 新加坡 | $60 |
| 2023-01-09 | 非泡沫橡胶密封件 | SEA STAR MARINE SERVICE PTE LTD | 中国 | $5 |
| 2023-01-09 | 其他电路开关装置 | SEA STAR MARINE SERVICE PTE LTD | 中国 | $60 |
| 2023-01-09 | 非泡沫橡胶密封件 | SEA STAR MARINE SERVICE PTE LTD | 中国 | $65 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-10 | 电力控制板 | TAU : RHODES | 越南 | $90 |
| 2023-01-10 | 其他电气开关 | TAU : RHODES | 越南 | $60 |
| 2023-01-10 | 非泡沫橡胶密封件 | TAU : RHODES | 越南 | $5 |
| 2023-01-10 | 其他电路开关装置 | TAU : RHODES | 越南 | $60 |
| 2023-01-10 | 非泡沫橡胶密封件 | TAU : RHODES | 越南 | $65 |