ANH DUONG TRADING SERVICES CO LTD KINH BEI
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ áNH DươNG KINH BắC
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$46.1K
出口金额
—
最近进口
2026-02-06
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301101453 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV0B0BRE |
| 成立日期 | 2019-09-03 |
| 联系地址 | thôn Kim Tháp, Xã Nguyệt Đức, Huyện Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ÁNH DƯƠNG KINH BẮC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | thôn Kim Tháp, Phường Ninh Xá, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1076 - Sản xuất chè 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | 0963313334 |
| 邮箱 | Taquyton1983@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 42.857亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 121190 | 药用植物 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $20.4K |
| 日本 | 3 | $8.3K |
| 越南 | 5 | $5.7K |
| 韩国 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Turtle Import Llc | 美国 | 1 | $11.4K | 植物制扫帚、其他植物产品 |
| SCHROEDER & TREMAYNE INC | 美国 | 1 | $9.0K | 化妆刷、塑料家用制品 |
| Koyo Shoji Co., Ltd. | 日本 | 3 | $8.3K | 植物纤维制品、非植物编织品 |
| KOYO SHOJI | 1 | $7.7K | 植物纤维制品 | |
| Evennature | 韩国 | 1 | $4.0K | 植物纤维制品 |
| ELICIOUS | 越南 | 2 | $2.4K | 植物纤维制品、药用植物 |
| KOYO SHOJI | 越南 | 2 | $2.1K | 植物纤维制品 |
| BRIDGENIE | 越南 | 1 | $1.1K | 植物纤维制品 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 植物纤维制品 | KOYO SHOJI | — | $663 |
| 2026-02-06 | 植物纤维制品 | KOYO SHOJI | — | $500 |
| 2026-02-06 | 植物纤维制品 | KOYO SHOJI | — | $25 |
| 2026-02-06 | 植物纤维制品 | KOYO SHOJI | — | $66 |
| 2026-02-06 | 植物纤维制品 | KOYO SHOJI | — | $1.3K |
| 2026-02-06 | 植物纤维制品 | KOYO SHOJI | — | $96 |
| 2026-02-06 | 植物纤维制品 | KOYO SHOJI | — | $300 |
| 2026-02-06 | 植物纤维制品 | KOYO SHOJI | — | $160 |
| 2026-02-06 | 植物纤维制品 | KOYO SHOJI | — | $623 |
| 2026-02-06 | 植物纤维制品 | KOYO SHOJI | — | $450 |