Dong Phong Auto Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH ôtô Đông Phong
16
进口笔数
0
出口笔数
$158.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900190667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPJKMRB3 |
| 成立日期 | 2009-04-02 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Phố Nối A, quốc lộ 5, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ÔTÔ ĐÔNG PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Phố Nối A, Quốc Lộ 5, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +842213757888 |
| 传真 | 02213942831 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 950亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870829 | 车身零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $158.2K |
| 越南 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shiyan Boli Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 8 | $111.0K | 变速箱及零件、车身零件 |
| Dong Phong Automobile Co., Ltd. | 越南 | 6 | $35.9K | 其他车辆零件、其他硫化橡胶制品 |
| Shandong Weichai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.3K | 船用柴油机、柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-19 | 柴油车发动机 | SHANDONG WEICHAI IMPORT & EXPORT CORP ORATION | 中国 | $2.5K |
| 2023-08-02 | 柴油车发动机 | SHANDONG WEICHAI IMPORT & EXPORT CORP ORATION | 中国 | $4.3K |
| 2023-08-02 | 柴油车发动机 | SHANDONG WEICHAI IMPORT & EXPORT CORP ORATION | 中国 | $4.5K |
| 2023-06-29 | 过滤净化器零件 | SHIYAN BOLI AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $792 |
| 2023-06-29 | 空调机零件 | SHIYAN BOLI AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $110 |
| 2023-06-29 | 机动车车身 | SHIYAN BOLI AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-06-29 | 空调机零件 | SHIYAN BOLI AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $55 |
| 2023-06-29 | 车用线束 | SHIYAN BOLI AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $16 |
| 2023-06-29 | 夹层安全玻璃 | SHIYAN BOLI AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-06-29 | 转向系统零件 | SHIYAN BOLI AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $51 |