Bao Anh Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Bảo Anh
3
进口笔数
0
出口笔数
$23.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0200606863 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHJA37MS |
| 成立日期 | 2004-11-29 |
| 联系地址 | Số 17/240 Tô Hiệu, Phường Trại Cau, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Bảo Anh |
| 企业英文名称 | BAO ANH TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3/460 Đường 5 cũ Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +842253522180 |
| 传真 | 0313522180 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $23.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Nanfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.1K | 人造纤维绳、钢铁丝制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-26 | 自粘塑料片 | DONGXING CITY NANFENG TRADING CO., LTD | 中国 | $7.7K |
| 2023-04-25 | 黑色印刷墨水 | DONGXING CITY NANFENG TRADING CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-04-25 | 陶瓷磨轮 | DONGXING CITY NANFENG TRADING CO., LTD | 中国 | $45 |
| 2023-03-29 | 自粘塑料片 | DONGXING CITY NANFENG TRADING CO., LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-03-29 | 其他丙烯酸聚合物 | DONGXING CITY NANFENG TRADING CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-03-17 | 自粘塑料片 | DONGXING CITY NANFENG TRADING CO., LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-03-17 | 其他丙烯酸聚合物 | DONGXING CITY NANFENG TRADING CO., LTD | 中国 | $2.9K |