HSVN Global Services & Technology Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ HSVN TOàN CầU
5
进口笔数
41
出口笔数
$121.0K
进口金额
$137.7K
出口金额
2025-09-18
最近进口
2026-04-20
最近出口
3
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106308362 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNNJPNE5 |
| 成立日期 | 2013-09-16 |
| 联系地址 | Số 111, ngõ 21 đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HSVN TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL HSVN TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 111, ngõ 21 đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | 0973505115 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 841460 | 通风罩 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854390 | 电气设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 845620 | 超声波机床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 380210 | 活性碳 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $121.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $124.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GK International Trading Ltd. | 中国 | 3 | $110.1K | 9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Guangzhou Chuanghuan Ozone Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dai Duong Electric Co., Ltd. | 越南 | 4 | $34.5K | 瓦楞纸箱、重未涂布纸 |
| Vitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $25.5K | 其他化学制剂、金属加工机刀 |
| Sanwa Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.2K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Toyo Precision Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.1K | 其他缝纫机零件、金属加工机刀 |
| Relats Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | 7 | $9.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Royal Alliance Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 人造宝石、其他化学制剂 |
| MIHWA VINA LIVING Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 瓦楞纸箱、聚丙烯聚合物 |
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 4 | $1.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 不锈钢管件、其他钢铁制品 |
| Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $688 | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-18 | 通风罩 | GK INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $12.9K |
| 2025-09-18 | 气体过滤机械 | GK INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $10.7K |
| 2025-09-18 | 商用洗碗机 | GK INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-09-18 | 气体过滤机械 | GK INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-09-18 | 其他功能机器 | GK INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-09-18 | 气体过滤机械 | GK INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-09-18 | 商用洗碗机 | GK INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-09-18 | 商用洗碗机 | GK INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-09-18 | 气体过滤机械 | GK INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-09-18 | 气体过滤机械 | GK INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $3.5K |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $62 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $193 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁管材 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $132 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁管材 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $132 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁结构体 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $689 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁管材 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $904 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁管件 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁管材 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $904 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁管件 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $60 |