HSVN Global Services & Technology Development Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 气体过滤机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ HSVN TOàN CầU

5
进口笔数
41
出口笔数
$121.0K
进口金额
$137.7K
出口金额
2025-09-18
最近进口
2026-04-20
最近出口
3
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $57.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.3K · 1 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-05进口 $6.6K · 1 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $606 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $413 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $536 · 1 笔2025-06进口 $17.3K · 1 笔出口 $360 · 1 笔2025-07进口 $36.4K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $56.4K · 1 笔出口 $5.1K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.3K · 1 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-05进口 $6.6K · 1 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $606 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $413 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $536 · 1 笔2025-06进口 $17.3K · 1 笔出口 $360 · 1 笔2025-07进口 $36.4K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $56.4K · 1 笔出口 $5.1K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106308362
企查查编码QVNNNJPNE5
成立日期2013-09-16
联系地址Số 111, ngõ 21 đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HSVN TOÀN CẦU
企业英文名称GLOBAL HSVN TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 111, ngõ 21 đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话0973505115
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842139气体过滤机械
847989其他功能机器
841460通风罩
842199过滤净化器零件
842219商用洗碗机
391723硬质PVC管
392690其他塑料制品
854390电气设备零件

出口

HS 编码产品
842139气体过滤机械
380290活性矿产品
730449不锈钢圆管
845620超声波机床
847989其他功能机器
380210活性碳
730690其他钢铁管材
730799其他钢铁管件
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$121.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南40$124.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GK International Trading Ltd.中国3$110.1K9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板
HK Lemon Import & Export Ltd.中国1$6.6K其他塑料制品、非办公金属家具
Guangzhou Chuanghuan Ozone Electric Appliance Co., Ltd.中国1$4.3K气体过滤机械、过滤净化器零件

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dai Duong Electric Co., Ltd.越南4$34.5K瓦楞纸箱、重未涂布纸
Vitech Vietnam Co., Ltd.越南2$25.5K其他化学制剂、金属加工机刀
Sanwa Mfg Vietnam Co., Ltd.越南2$14.2K其他钢铁制品、金属加工机刀
Toyo Precision Co., Ltd.越南2$10.1K其他缝纫机零件、金属加工机刀
Relats Vietnam One Member Limited Liability Company越南7$9.3K瓦楞纸箱、其他纸制品
Royal Alliance Vina Co., Ltd.越南2$2.5K人造宝石、其他化学制剂
MIHWA VINA LIVING Co., Ltd.越南2$2.2K瓦楞纸箱、聚丙烯聚合物
Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南4$1.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
MDC Precision Vietnam Co., Ltd.越南2$1.3K不锈钢管件、其他钢铁制品
Microtechno Vietnam Co., Ltd.越南2$688塑料包装箱、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-18通风罩GK INTERNATIONAL TRADING LTD中国$12.9K
2025-09-18气体过滤机械GK INTERNATIONAL TRADING LTD中国$10.7K
2025-09-18商用洗碗机GK INTERNATIONAL TRADING LTD中国$9.5K
2025-09-18气体过滤机械GK INTERNATIONAL TRADING LTD中国$2.4K
2025-09-18其他功能机器GK INTERNATIONAL TRADING LTD中国$1.2K
2025-09-18气体过滤机械GK INTERNATIONAL TRADING LTD中国$3.0K
2025-09-18商用洗碗机GK INTERNATIONAL TRADING LTD中国$5.3K
2025-09-18商用洗碗机GK INTERNATIONAL TRADING LTD中国$4.2K
2025-09-18气体过滤机械GK INTERNATIONAL TRADING LTD中国$2.3K
2025-09-18气体过滤机械GK INTERNATIONAL TRADING LTD中国$3.5K

出口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20阀门龙头VITECH VIETNAM CO LTD越南$62
2026-04-20其他钢铁制品VITECH VIETNAM CO LTD越南$193
2026-04-20其他钢铁管材VITECH VIETNAM CO LTD越南$132
2026-04-20其他钢铁管材VITECH VIETNAM CO LTD越南$132
2026-04-20其他钢铁结构体VITECH VIETNAM CO LTD越南$689
2026-04-20其他钢铁管材VITECH VIETNAM CO LTD越南$904
2026-04-20其他钢铁管件VITECH VIETNAM CO LTD越南$73
2026-04-20钢铁螺钉螺栓VITECH VIETNAM CO LTD越南$58
2026-04-20其他钢铁管材VITECH VIETNAM CO LTD越南$904
2026-04-20其他钢铁管件VITECH VIETNAM CO LTD越南$60

相关企业 · 同类产品

HSVN Global Services & Technology Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →