Binh Minh Import Export Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 染色聚酯布

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH May Mặc Xuất Nhập Khẩu Bình Minh

110
进口笔数
89
出口笔数
$1.74M
进口金额
$3.18M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-22
最近出口
15
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $366.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $175.7K · 8 笔出口 $215.6K · 4 笔2023-10进口 $140.2K · 3 笔出口 $142.2K · 2 笔2023-11进口 $131.2K · 6 笔出口 $366.3K · 3 笔2023-12进口 $152.5K · 7 笔出口 $90.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $228.4K · 8 笔2024-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $25.2K · 1 笔2024-03进口 $7.5K · 1 笔出口 $181.0K · 3 笔2024-04进口 $77.8K · 7 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-05进口 $105.4K · 14 笔出口 $85.7K · 4 笔2024-06进口 $29.8K · 9 笔出口 $124.3K · 4 笔2024-07进口 $675 · 1 笔出口 $178.3K · 4 笔2024-08进口 $272 · 1 笔出口 $111.5K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $92.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.7K · 2 笔出口 $161.0K · 3 笔2024-12进口 $844 · 1 笔出口 $33.4K · 2 笔2025-01进口 $21.7K · 1 笔出口 $33.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $89.5K · 4 笔出口 $24.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $175.7K · 8 笔出口 $215.6K · 4 笔2023-10进口 $140.2K · 3 笔出口 $142.2K · 2 笔2023-11进口 $131.2K · 6 笔出口 $366.3K · 3 笔2023-12进口 $152.5K · 7 笔出口 $90.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $228.4K · 8 笔2024-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $25.2K · 1 笔2024-03进口 $7.5K · 1 笔出口 $181.0K · 3 笔2024-04进口 $77.8K · 7 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-05进口 $105.4K · 14 笔出口 $85.7K · 4 笔2024-06进口 $29.8K · 9 笔出口 $124.3K · 4 笔2024-07进口 $675 · 1 笔出口 $178.3K · 4 笔2024-08进口 $272 · 1 笔出口 $111.5K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $92.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.7K · 2 笔出口 $161.0K · 3 笔2024-12进口 $844 · 1 笔出口 $33.4K · 2 笔2025-01进口 $21.7K · 1 笔出口 $33.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $89.5K · 4 笔出口 $24.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号2802282151
企查查编码QVN5Q813M8
成立日期2015-05-07
联系地址Thôn Phố Mới, Xã Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY MẶC XUẤT NHẬP KHẨU BÌNH MINH
企业英文名称BINH MINH IMPORT EXPORT GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话+84912942139
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540752染色聚酯布
482190未印刷标签
580790非织造标签
960629非金属塑料纽扣
580890装饰流苏
600199非棉绒织物
401590硫化橡胶服装
600632染色合成针织布
392620塑料衣着附件
830890贱金属扣件

出口

HS 编码产品
620690其他女式衬衫
611030化纤针织服装
620469女式纺织长裤
610990非棉针织背心
621143女式化纤服装
610520化纤男衬衫
610620女式针织衬衫
610343男式合成纤维裤
610443化纤连衣裙
620463女式化纤裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国60$1.57M
越南33$78.5K
韩国12$72.3K
中国香港2$15.1K
印度4$852

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国67$1.99M
新西兰13$946.2K
越南8$238.6K
德国1$2.1K
日本1$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ludia Group Inc.中国31$793.0K染色合成针织布、染色聚酯布
Hangil Textile Co., Ltd.中国17$413.9K非棉绒织物、其他拉链
Dawee Corp. Oration中国5$194.0K染色聚酯布、染色合成针织布
Ludia Group Inc.越南28$124.4K非织造标签、橡塑浸渍纱线
Hangil Textile Co., Ltd.越南10$71.8K未印刷标签、非织造标签
Dawee Corp.越南9$21.7K塑料衣着附件、聚乙烯袋
LUDIA GROUP INC中国香港2$15.1K印刷标签、未印刷标签
3BMW Co., Ltd.越南3$10.1K印刷标签、塑料衣着附件
Cielo Alto Grupo Inc.中国2$9.1K染色合成针织布、染色聚酯布
DNS Inc. Co., Ltd.韩国2$455印刷标签、非织造标签

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ludia Group Inc.美国52$1.28M女式化纤服装、女式化纤衬衫
Hangil Textile Co., Ltd.越南13$972.7K非棉针织背心、化纤针织服装
Dawee Corp.美国8$590.9K女式化纤裙、化纤连衣裙
Ludia Group Inc.越南4$83.3K塑料纽扣、印刷标签
Dawee Corp.越南1$64.0K塑料衣着附件、聚乙烯袋
DNS Inc. Co., Ltd.越南1$59.1K聚乙烯袋、装饰流苏
Hangil Textile Co., Ltd.美国2$48.5K化纤针织服装、女式纺织长裤
DNS Inc. Co., Ltd.美国2$36.3K女式合成纤维裤、其他人纤针织服装
Cielo Alto Grupo, Inc.美国2$24.7K化纤针织服装、其他女式衬衫
Cong Ty TNHH San Xuat Thuong Mai Va Dich Vu美国1$11.3K染色聚酯布

近期贸易明细

进口(共 110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24金属拉链SAB INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$2.3K
2026-04-24金属拉链SAB INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$2.3K
2026-04-24金属拉链SAB INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$465
2026-04-24金属拉链SAB INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$465
2026-04-23橡塑浸渍纱线SEMAPO VINA CO LTD越南$100
2026-04-23橡塑浸渍纱线SEMAPO VINA CO LTD越南$34
2026-04-23橡塑浸渍纱线SEMAPO VINA CO LTD越南$100
2026-04-23橡塑浸渍纱线SEMAPO VINA CO LTD越南$34
2026-04-15染色聚酯布ZHEJIANG LARBENE TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD中国$14.0K
2026-04-15染色聚酯布ZHEJIANG LARBENE TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD中国$10.1K

出口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22染色聚酯布CIELO ALTO GRUPO INC美国$5.4K
2026-04-06女式化纤衬衫CIELO ALTO GRUPO INC美国$19.3K
2025-04-01其他女式衬衫LUDIA GROUP INC美国$2.3K
2025-04-01其他女式衬衫LUDIA GROUP INC美国$9.3K
2025-04-01其他女式衬衫LUDIA GROUP INC美国$3.6K
2025-04-01其他女式衬衫LUDIA GROUP INC美国$9.9K
2025-04-01其他女式衬衫LUDIA GROUP INC美国$2.9K
2025-03-13其他女式衬衫LUDIA GROUP INC美国$10.9K
2025-03-13其他女式衬衫LUDIA GROUP INC美国$18.0K
2025-03-13其他女式衬衫LUDIA GROUP INC美国$5.4K

相关企业 · 同类产品

Binh Minh Import Export Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →