3BMW Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 242 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH 3BMW
32
进口笔数
242
出口笔数
$81.3K
进口金额
$605.7K
出口金额
2026-05-21
最近进口
2026-06-29
最近出口
8
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901126375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRF56XMM |
| 成立日期 | 2022-09-08 |
| 联系地址 | Thôn Yên Phú, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 3BMW |
| 企业英文名称 | 3BMW COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Phú, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84974957988 |
| 邮箱 | accounting@3bmw.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 960610 | 扣件及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 580710 | 机织标签 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 600290 | 弹性针织布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $81.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 187 | $376.2K |
| 韩国 | 94 | $222.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Leobe Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $36.1K | 塑料衣着附件、扑克牌 |
| Honorhope (Zhengzhou) Technology Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $20.2K | 纱线及绳制品、印刷标签 |
| China AEBO Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.3K | 打字机色带、黑色印刷墨水 |
| China Eabo Science Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.0K | 打字机色带 |
| CHINA EABO SCIENCE TECHNOLOGY CO.,LIMITED | 中国 | 1 | $2.3K | 打字机色带 |
| Guangzhou Sinfoo Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 其他塑料制品、其他手工工具 |
| Wenzhou Longwan Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $679 | 聚氨酯纺织物、聚氨酯泡沫塑料 |
| Hangzhou Yiming Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $605 | 合成假发制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B85 Garment Joint Stock Co. | 越南 | 48 | $140.8K | 印刷标签、染色合成针织布 |
| DKBiz Inc. | 韩国 | 66 | $137.3K | 非织造标签、非玻璃化转印纸 |
| KLW Vietnam Garment Joint Stock Company | 越南 | 16 | $96.6K | 合成针织布、非织造标签 |
| Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 59 | $46.6K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Parosy Joint Stock Co. | 越南 | 3 | $27.6K | 彩色合成针织布、非织造标签 |
| DKBIZ Inc. | 越南 | 25 | $26.2K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Ha Hang Garment Co., Ltd. | 越南 | 9 | $18.7K | 印刷标签、弹性针织布 |
| B85 GARMENT JOINT STOCK COMPANY | 韩国 | 8 | $10.8K | 塑料涂层织物、合成纤维缝纫线 |
| Binh Minh Import Export Garment Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.1K | 染色聚酯布、未印刷标签 |
| Sunshine Export Garment Trade Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.7K | 其他拉链、染色棉针织布 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-21 | 打字机色带 | China AEBO Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-05-21 | 打字机色带 | China AEBO Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $899 |
| 2026-05-21 | 打字机色带 | China AEBO Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $302 |
| 2026-05-04 | 纱线及绳制品 | Honorhope (Zhengzhou) Technology Industrial Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-05-04 | 纱线及绳制品 | Honorhope (Zhengzhou) Technology Industrial Co., Ltd. | 中国 | $608 |
| 2026-05-04 | 纱线及绳制品 | Honorhope (Zhengzhou) Technology Industrial Co., Ltd. | 中国 | $288 |
| 2026-05-04 | 印刷标签 | Honorhope (Zhengzhou) Technology Industrial Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-05-04 | 印刷标签 | Honorhope (Zhengzhou) Technology Industrial Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-07 | 纱线及绳制品 | Honorhope (Zhengzhou) Technology Industrial Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-07 | 纱线及绳制品 | Honorhope (Zhengzhou) Technology Industrial Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
出口(共 242)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 非织造标签 | DKBiz Inc. | 韩国 | $778 |
| 2026-06-29 | 机织标签 | DKBiz Inc. | 韩国 | $130 |
| 2026-06-29 | 机织标签 | DKBiz Inc. | 韩国 | $115 |
| 2026-06-29 | 其他铜制品 | DKBiz Inc. | 韩国 | $63 |
| 2026-06-29 | 印刷标签 | DKBiz Inc. | 韩国 | $952 |
| 2026-06-29 | 纱线及绳制品 | DKBiz Inc. | 韩国 | $265 |
| 2026-06-29 | 塑料衣着附件 | DKBiz Inc. | 韩国 | $5 |
| 2026-06-29 | 非玻璃化转印纸 | DKBiz Inc. | 韩国 | $283 |
| 2026-06-23 | 其他塑料制品 | Taihan Textile Co., Ltd. | 韩国 | $32 |
| 2026-06-23 | 自粘塑料卷 | Taihan Textile Co., Ltd. | 韩国 | $114 |