Eridan Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 岩石钻具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Eridan
- Facebook1
39
进口笔数
1
出口笔数
$1.86M
进口金额
$670
出口金额
2026-02-27
最近进口
2023-03-23
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106690522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHQ032XV |
| 成立日期 | 2014-11-14 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tháp A, Sky City Tower, 88 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ERIDAN |
| 企业英文名称 | ERIDAN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tháp A, Sky City Tower, 88 Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842436407266 |
| 传真 | 0436404074 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820719 | 岩石钻具 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 940120 | 汽车座椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 730423 | 无缝钻管 |
| 841520 | 车载空调 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853190 | 信号装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 29 | $1.67M |
| 印度尼西亚 | 9 | $124.5K |
| 中国 | 4 | $37.4K |
| 墨西哥 | 7 | $16.4K |
| 波兰 | 1 | $3.5K |
| 美国 | 2 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌兹别克斯坦 | 1 | $670 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Asia Timur Ekspor Impor | 俄罗斯 | 3 | $414.6K | 岩石钻具 |
| JSC Belgorod Mining Machinery Plant | 俄罗斯 | 5 | $209.3K | 岩石钻具、其他塑料制品 |
| Volgaburmash | 俄罗斯 | 2 | $184.9K | 岩石钻具、金属陶瓷钻具 |
| Alecksandrovsky Zavod Burovogo Oborudovaniya Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $176.6K | 岩石钻具、钻探机械零件 |
| GORMASH | 俄罗斯 | 5 | $175.0K | 岩石钻具、其他钢铁制品 |
| Donaldson Filtration (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $151.2K | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
| Samudra Indo Logistics | 西班牙 | 1 | $149.1K | 含CPU和I/O的ADP设备、岩石钻具 |
| KBM | 俄罗斯 | 1 | $76.8K | 无缝钻管、钻探机械零件 |
| JSC Belgorod Mining Machinery Plant | 美国 | 2 | $67.4K | 岩石钻具 |
| SIAITI Terminal | 俄罗斯 | 3 | $55.6K | 6毫米以上桦木、未锻轧铝合金 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| O'ZELEKTROAPPARAT ELECTROSHIELD JSC | 乌兹别克斯坦 | 1 | $670 | 静止变流器、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 过滤净化器零件 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 印度尼西亚 | $718 |
| 2026-02-27 | 内燃机滤油器 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-27 | 内燃机滤油器 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 印度尼西亚 | $742 |
| 2026-02-27 | 内燃机滤油器 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 印度尼西亚 | $1.5K |
| 2026-02-27 | 过滤净化器零件 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 印度尼西亚 | $2.2K |
| 2026-02-27 | 过滤净化器零件 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 印度尼西亚 | $1.4K |
| 2026-02-27 | 内燃机滤油器 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 印度尼西亚 | $10.1K |
| 2026-02-27 | 内燃机滤油器 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 波兰 | $3.5K |
| 2026-02-27 | 内燃机滤油器 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 印度尼西亚 | $1.8K |
| 2026-02-23 | 岩石钻具 | JSC BELGOROD MINING MACHINERY PLANT | 俄罗斯 | $9.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-23 | 信号装置零件 | JOINT STOCK CO O ZELEKTROAPPARAT ELECTROSHIELD | 乌兹别克斯坦 | $670 |