Tam Thanh Loom Production Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 271 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DệT TâM THàNH

6
进口笔数
271
出口笔数
$55.8K
进口金额
$995.9K
出口金额
2025-07-26
最近进口
2026-06-24
最近出口
3
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $80.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.2K · 1 笔出口 $5.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 4 笔2023-12进口 $7.4K · 1 笔出口 $6.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.5K · 1 笔出口 $21.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 4 笔2025-02进口 $16.3K · 1 笔出口 $56.9K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 14 笔2025-07进口 $12.3K · 1 笔出口 $10.4K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 15 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.2K · 1 笔出口 $5.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 4 笔2023-12进口 $7.4K · 1 笔出口 $6.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.5K · 1 笔出口 $21.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 4 笔2025-02进口 $16.3K · 1 笔出口 $56.9K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 14 笔2025-07进口 $12.3K · 1 笔出口 $10.4K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 15 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 10 笔

工商档案

企业注册号3702606781
企查查编码QVN0XFX22B
成立日期2017-10-10
联系地址136 Khu Phố Bình Đường 3, Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỆT TÂM THÀNH
企业英文名称TAM THANH LOOM PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址136 Đường An Bình, Khu Phố Bình Đường 3, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84908979798
邮箱oanhnguyen1910@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320417染料颜料
540110合成纤维缝纫线
540419其他单丝

出口

HS 编码产品
482110印刷标签
580710机织标签
560410包覆橡胶绳
560490橡塑浸渍纱线
580810编带
621710其他服装配件
482190未印刷标签
580790非织造标签
600290弹性针织布
580890装饰流苏

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国4$50.5K
中国2$5.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南177$558.3K
美国81$204.1K
土耳其20$109.9K
韩国39$90.0K
孟加拉国7$20.4K
中国香港1$4.7K
印度尼西亚3$2.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Phisit Intergroup Co., Ltd.泰国4$50.5K染料颜料、分散染料
Dongguan VLVFiber Co., Ltd.中国1$5.2K尼龙单丝纱线、合成纤维扁条
Dongguan Wealth Trade Co., Ltd.中国1$65注塑机、其他塑料制品

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Line Apparel LLC美国70$201.8K化纤针织服装、女式针织衬衫
NE SAC Tekstil San. ve Tic. Ltd. Sti.越南29$198.2K包覆橡胶绳、印刷标签
Line Apparel LLC越南61$187.5K弹性针织布、印刷标签
Poong In Trading Co., Ltd.越南71$124.7K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
NE-SAC Tekstil San. ve Tic. Ltd. Sti.土耳其12$55.4K男式化纤大衣、化纤女式大衣
NE SAC Tekstil San. ve Tic. Ltd. Sti.土耳其8$54.5K男式化纤大衣、化纤女式大衣
Danu Vina Co., Ltd.越南25$51.1K玩具模型、瓦楞纸箱
Poong In Vina Co., Ltd.越南14$34.3K弹性针织布、弹性针织布
NE-SAC Tekstil San. ve Tic. Ltd. Sti.越南5$17.8K包覆橡胶绳、人造纤维无纺布
NRN Knitting & Garments Ltd.孟加拉国5$11.7K其他服装配件、染色合成针织布

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-26染料颜料PHISIT INTERGROUP CO LTD泰国$4.3K
2025-07-26染料颜料Phisit Intergroup Co., Ltd.泰国$8.0K
2025-02-07染料颜料Phisit Intergroup Co., Ltd.泰国$46
2025-02-07染料颜料Phisit Intergroup Co., Ltd.泰国$671
2025-02-07染料颜料Phisit Intergroup Co., Ltd.泰国$6.6K
2025-02-07染料颜料Phisit Intergroup Co., Ltd.泰国$4.7K
2025-02-07染料颜料Phisit Intergroup Co., Ltd.泰国$4.3K
2025-02-07染料颜料Phisit Intergroup Co., Ltd.泰国$46
2024-09-13染料颜料Phisit Intergroup Co., Ltd.泰国$1.2K
2024-09-13染料颜料Phisit Intergroup Co., Ltd.泰国$1.9K

出口(共 271)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24编带Danu Vina Co., Ltd.越南$109
2026-06-24编带Danu Vina Co., Ltd.越南$245
2026-06-24机织标签Line Apparel LLC美国$1.2K
2026-06-24编带Danu Vina Co., Ltd.越南$97
2026-06-24印刷标签Line Apparel LLC美国$4.1K
2026-06-24编带Saitex (USA), LLC美国$106
2026-06-24编带Danu Vina Co., Ltd.越南$102
2026-06-24机织标签Line Apparel LLC美国$950
2026-06-24机织标签Line Apparel LLC美国$1.3K
2026-06-22橡塑浸渍纱线Poong In Trading Co., Ltd.越南$589

相关企业 · 同类产品

Tam Thanh Loom Production Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →