Tam Thanh Loom Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 271 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DệT TâM THàNH
6
进口笔数
271
出口笔数
$55.8K
进口金额
$995.9K
出口金额
2025-07-26
最近进口
2026-06-24
最近出口
3
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702606781 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0XFX22B |
| 成立日期 | 2017-10-10 |
| 联系地址 | 136 Khu Phố Bình Đường 3, Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỆT TÂM THÀNH |
| 企业英文名称 | TAM THANH LOOM PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 136 Đường An Bình, Khu Phố Bình Đường 3, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84908979798 |
| 邮箱 | oanhnguyen1910@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320417 | 染料颜料 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 540419 | 其他单丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 580810 | 编带 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600290 | 弹性针织布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 4 | $50.5K |
| 中国 | 2 | $5.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 177 | $558.3K |
| 美国 | 81 | $204.1K |
| 土耳其 | 20 | $109.9K |
| 韩国 | 39 | $90.0K |
| 孟加拉国 | 7 | $20.4K |
| 中国香港 | 1 | $4.7K |
| 印度尼西亚 | 3 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phisit Intergroup Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $50.5K | 染料颜料、分散染料 |
| Dongguan VLVFiber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 尼龙单丝纱线、合成纤维扁条 |
| Dongguan Wealth Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65 | 注塑机、其他塑料制品 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Line Apparel LLC | 美国 | 70 | $201.8K | 化纤针织服装、女式针织衬衫 |
| NE SAC Tekstil San. ve Tic. Ltd. Sti. | 越南 | 29 | $198.2K | 包覆橡胶绳、印刷标签 |
| Line Apparel LLC | 越南 | 61 | $187.5K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Poong In Trading Co., Ltd. | 越南 | 71 | $124.7K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| NE-SAC Tekstil San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 12 | $55.4K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| NE SAC Tekstil San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 8 | $54.5K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Danu Vina Co., Ltd. | 越南 | 25 | $51.1K | 玩具模型、瓦楞纸箱 |
| Poong In Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $34.3K | 弹性针织布、弹性针织布 |
| NE-SAC Tekstil San. ve Tic. Ltd. Sti. | 越南 | 5 | $17.8K | 包覆橡胶绳、人造纤维无纺布 |
| NRN Knitting & Garments Ltd. | 孟加拉国 | 5 | $11.7K | 其他服装配件、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-26 | 染料颜料 | PHISIT INTERGROUP CO LTD | 泰国 | $4.3K |
| 2025-07-26 | 染料颜料 | Phisit Intergroup Co., Ltd. | 泰国 | $8.0K |
| 2025-02-07 | 染料颜料 | Phisit Intergroup Co., Ltd. | 泰国 | $46 |
| 2025-02-07 | 染料颜料 | Phisit Intergroup Co., Ltd. | 泰国 | $671 |
| 2025-02-07 | 染料颜料 | Phisit Intergroup Co., Ltd. | 泰国 | $6.6K |
| 2025-02-07 | 染料颜料 | Phisit Intergroup Co., Ltd. | 泰国 | $4.7K |
| 2025-02-07 | 染料颜料 | Phisit Intergroup Co., Ltd. | 泰国 | $4.3K |
| 2025-02-07 | 染料颜料 | Phisit Intergroup Co., Ltd. | 泰国 | $46 |
| 2024-09-13 | 染料颜料 | Phisit Intergroup Co., Ltd. | 泰国 | $1.2K |
| 2024-09-13 | 染料颜料 | Phisit Intergroup Co., Ltd. | 泰国 | $1.9K |
出口(共 271)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 编带 | Danu Vina Co., Ltd. | 越南 | $109 |
| 2026-06-24 | 编带 | Danu Vina Co., Ltd. | 越南 | $245 |
| 2026-06-24 | 机织标签 | Line Apparel LLC | 美国 | $1.2K |
| 2026-06-24 | 编带 | Danu Vina Co., Ltd. | 越南 | $97 |
| 2026-06-24 | 印刷标签 | Line Apparel LLC | 美国 | $4.1K |
| 2026-06-24 | 编带 | Saitex (USA), LLC | 美国 | $106 |
| 2026-06-24 | 编带 | Danu Vina Co., Ltd. | 越南 | $102 |
| 2026-06-24 | 机织标签 | Line Apparel LLC | 美国 | $950 |
| 2026-06-24 | 机织标签 | Line Apparel LLC | 美国 | $1.3K |
| 2026-06-22 | 橡塑浸渍纱线 | Poong In Trading Co., Ltd. | 越南 | $589 |