SBI Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 226 笔 · 主营 25-70克非织造布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Sbi
0
进口笔数
226
出口笔数
$0
进口金额
$481.91M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312311667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFTG05X8 |
| 成立日期 | 2013-06-05 |
| 联系地址 | 49/27 Đường ĐHT 30, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU SBI |
| 企业英文名称 | SBI IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49/27 Đường ĐHT 30, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842862588787 |
| 传真 | 0862590272 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 600490 | 弹性针织布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 209 | $481.85M |
| 泰国 | 4 | $1.8K |
| 柬埔寨 | 3 | $1.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | 135 | $481.76M | 染色合成针织布、针织服装零件 |
| Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 79 | $93.2K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| Alliance One Garment Co., Ltd. | 5 | $55.6K | 聚酯机织物、染色尼龙织物 | |
| Trax Intertrade Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.8K | 染色合成针织布、印刷标签 |
| Trax Apparel (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.6K | 非玻璃化转印纸、染色合成针织布 |
近期贸易明细
出口(共 226)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 70-150克非织造布 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 70-150克非织造布 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $528 |
| 2026-04-28 | 25-70克非织造布 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 25-70克非织造布 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-24 | 25-70克非织造布 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $551 |
| 2026-04-24 | 25-70克非织造布 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $292 |
| 2026-04-24 | 25-70克非织造布 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $376 |
| 2026-04-15 | 轻质无纺布 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $735 |
| 2026-04-14 | 25-70克非织造布 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 25-70克非织造布 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $3.6K |