SBI Import Export Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 242 笔 · 主营 25-70克非织造布

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Sbi

0
进口笔数
242
出口笔数
$0
进口金额
$481.96M
出口金额
—
最近进口
2026-07-27
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 6 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 6 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 7 笔

工商档案

企业注册号0312311667
企查查编码QVNFTG05X8
成立日期2013-06-05
联系地址49/27 Đường ĐHT 30, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU SBI
企业英文名称SBI IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址49/27 Đường ĐHT 30, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842862588787
传真0862590272
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
56039225-70克非织造布
56039370-150克非织造布
560391轻质无纺布
590390塑料涂层织物
590310PVC涂层织物
600690其他针织布
600490弹性针织布

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南224$481.90M
柬埔寨4$2.1K
泰国4$1.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alliance One Garment Co., Ltd.越南148$481.86M染色合成针织布、针织服装零件
Theodore Alexander HCM Ltd.越南86$101.0K瓦楞纸板、其他钢铁制品
Trax Apparel (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨4$2.1K非玻璃化转印纸、染色合成针织布
Trax Intertrade Co., Ltd.越南4$1.8K染色合成针织布、印刷标签

近期贸易明细

出口(共 242)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27轻质无纺布Theodore Alexander HCM Ltd.越南$827
2026-07-2725-70克非织造布Theodore Alexander HCM Ltd.越南$529
2026-07-2725-70克非织造布Theodore Alexander HCM Ltd.越南$969
2026-07-2225-70克非织造布Alliance One Garment Co., Ltd.越南$4.0K
2026-07-2270-150克非织造布Alliance One Garment Co., Ltd.越南$2.3K
2026-07-2225-70克非织造布Alliance One Garment Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-1625-70克非织造布Alliance One Garment Co., Ltd.越南$2.7K
2026-07-1670-150克非织造布Alliance One Garment Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-0725-70克非织造布Alliance One Garment Co., Ltd.越南$299
2026-07-0725-70克非织造布Alliance One Garment Co., Ltd.越南$264

相关企业 · 同类产品

SBI Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →