Mai Van Dang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mai Văn Đáng
29
进口笔数
31
出口笔数
$133.5K
进口金额
$812.7K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-20
最近出口
19
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600188272 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3C8FJMJ |
| 成立日期 | 1999-11-04 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Hòa Xá, Phường Thành Nam, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAI VĂN ĐÁNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4690 - Bán buôn tổng hợp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| 电话 | 02283848194 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732189 | 非电动固体燃料器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 780600 | 其他铅制品 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $114.6K |
| 意大利 | 2 | $15.8K |
| 越南 | 7 | $2.6K |
| 德国 | 5 | $358 |
| 马来西亚 | 2 | $73 |
| 日本 | 1 | $42 |
| 韩国 | 1 | $35 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 11 | $298.4K |
| 加拿大 | 4 | $156.8K |
| 越南 | 3 | $135.1K |
| 德国 | 9 | $95.0K |
| 美国 | 5 | $70.5K |
| 法国 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HSG Laser Ltd. | 中国 | 1 | $61.5K | 激光机床、机床零件 |
| Accurpress (Suzhou) Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.0K | 数控金属成形机、数控金属折弯机 |
| Aliante Kft. | 匈牙利 | 1 | $14.0K | 木制厨房家具 |
| Wuxi Ingks Metal Parts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.4K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈 |
| Shinjo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $2.6K | 螺纹螺母、钢铁废料 |
| SHENZHEN SUNHUY MAGNETOELECTRIC CO., LTD | 中国 | 3 | $2.1K | 金属永磁体 |
| PLM Solution Inc. | 加拿大 | 1 | $1.8K | 其他电气设备 |
| e6b0f6964bf0599c559620130b65dbce | 1 | $1.3K | ||
| Automotive Internet Shop GmbH | 德国 | 1 | $162 | 手工铲锹 |
| SDC MOTOR PARTS MANUFACTURING S | 马来西亚 | 2 | $73 | 其他塑料制品、针织头饰 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SDC MOTOR PARTS MANUFACTURING S | 马来西亚 | 11 | $298.4K | 摩托车及配件 |
| GIS House & Garden Internet Shop GmbH | 德国 | 5 | $188.3K | 其他钢铁结构体、其他铝制品 |
| Titan Building Products | 加拿大 | 4 | $156.8K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Fence Armor | 美国 | 3 | $66.1K | 其他锻钢制品、铝制紧固件 |
| CAM SOLUTIONS USA DBA FENCE ARMOR | 2 | $55.7K | 其他锻钢制品、其他钢铁非螺纹件 | |
| Automotive Internet Shop GmbH | 德国 | 3 | $22.4K | 车辆金属配件、车身零件 |
| HISG Hamburg Internet Shops Group GmbH | 德国 | 1 | $19.4K | 其他钢铁结构体 |
| CAM Solutions USA, Inc. | 美国 | 1 | $4.1K | 铝制紧固件 |
| Starpro | 法国 | 1 | $1.1K | 摩托车及配件 |
| Mr. Fence Tools | 美国 | 1 | $185 | 钢铆钉 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他钢铁非螺纹件 | WUXI INGKS METAL PARTS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-07 | 钢铆钉 | WUXI INGKS METAL PARTS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁非螺纹件 | WUXI INGKS METAL PARTS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-07 | 钢铆钉 | WUXI INGKS METAL PARTS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-06 | 金属永磁体 | SHENZHEN SUNHUY MAGNETOELECTRIC CO., LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-06 | 金属永磁体 | SHENZHEN SUNHUY MAGNETOELECTRIC CO., LTD | 中国 | $552 |
| 2026-04-06 | 金属永磁体 | SHENZHEN SUNHUY MAGNETOELECTRIC CO., LTD | 中国 | $368 |
| 2026-04-06 | 金属永磁体 | SHENZHEN SUNHUY MAGNETOELECTRIC CO., LTD | 中国 | $368 |
| 2026-04-06 | 金属永磁体 | SHENZHEN SUNHUY MAGNETOELECTRIC CO., LTD | 中国 | $552 |
| 2026-04-06 | 金属永磁体 | SHENZHEN SUNHUY MAGNETOELECTRIC CO., LTD | 中国 | $110 |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他锻钢制品 | CAM SOLUTIONS USA DBA FENCE ARMOR | — | $40.3K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁非螺纹件 | CAM SOLUTIONS USA DBA FENCE ARMOR | — | $5.5K |
| 2026-04-19 | 铝制紧固件 | Fence Armor | 美国 | $3.1K |
| 2026-03-27 | 其他锻钢制品 | CAM SOLUTIONS USA DBA FENCE ARMOR | — | $9.9K |
| 2026-02-13 | 不锈钢焊管 | GIS HOUSE & GARDEN INTERNET SHOP GMBH | 德国 | $36 |
| 2026-02-13 | 其他钢铁结构体 | GIS HOUSE & GARDEN INTERNET SHOP GMBH | 德国 | $8 |
| 2026-02-13 | 不锈钢焊管 | GIS HOUSE & GARDEN INTERNET SHOP GMBH | 德国 | $8 |
| 2026-02-13 | 其他钢铁结构体 | GIS HOUSE & GARDEN INTERNET SHOP GMBH | 德国 | $9 |
| 2026-02-13 | 其他钢铁结构体 | GIS HOUSE & GARDEN INTERNET SHOP GMBH | 德国 | $6 |
| 2026-02-13 | 不锈钢焊管 | GIS HOUSE & GARDEN INTERNET SHOP GMBH | 德国 | $6 |