HAPPINESS LINKS JOINT STOCK COMPANY
越南出口商 · 出口 508 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
0
进口笔数
508
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-06-12
最近出口
0
供应商数
55
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313766579 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKTDH8ED |
| 成立日期 | 2016-04-20 |
| 联系地址 | 278 Chu Văn An, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HAPPINESS LINKS |
| 企业英文名称 | HAPPINESS LINKS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 278 Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 电话 | +842868092277 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 590220 | 聚酯高强力织物 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 441840 | 混凝土模板木材 |
| 590210 | 尼龙帘子布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 508 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 508)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 木制厨房家具 | TRANS KNIGHTS, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-06-12 | 木制厨房家具 | TRANS KNIGHTS, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-05-19 | KITCHEN CABINET & ACCESSORIES & MOLDINGS INV NO.26ES-Y305-0265-1 HBL: HNYC26050007 SCAC CODE: HBFS XXXXXXXXXXXXXXXXX XXXXXXXXXXXXX098. EMAIL: XXXX@TRANSKNIGHTS.COM | TRANS KNIGHTS, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-05-18 | 男式化纤裤 | TRANS KNIGHTS, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-05-17 | KITCHEN CABINET & ACCESSORIES & MOLDINGS INV NO.26ES-Y305-0265-2 HBL: HNYC26050008 SCAC CODE: HBFS | TRANS KNIGHTS, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-05-04 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | EGL USA, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-05-04 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | EGL USA, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-05-04 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | EGL USA, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-05-03 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | EGL USA, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-05-03 | 冷轧不锈钢薄板 | EGL USA, INC. | 美国 | $0 |