Danh Hung Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他墨水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ DANH HưNG
38
进口笔数
0
出口笔数
$800.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702810339 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN98EJ0G6 |
| 成立日期 | 2019-09-17 |
| 联系地址 | Thửa đất số 455, tờ bản đồ số 41, khu phố 9, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DANH HƯNG |
| 企业英文名称 | DANH HUNG TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 455, tờ bản đồ số 41, khu phố 9, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84909386594 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321590 | 其他墨水 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 630710 | 清洁用布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $800.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Pinlong Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $392.6K | 其他墨水、纸容器制造机 |
| Jiangmen Honglin Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $267.6K | 其他墨水、其他印刷机零件 |
| Zhejiang Gongzheng Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $140.0K | 非黑印刷油墨、单功能打印机 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他墨水 | Jiangmen Honglin Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-18 | 其他墨水 | Jiangmen Honglin Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-18 | 其他墨水 | Jiangmen Honglin Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-18 | 其他墨水 | Jiangmen Honglin Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-18 | 其他墨水 | Jiangmen Honglin Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-18 | 其他墨水 | Jiangmen Honglin Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-18 | 其他墨水 | Jiangmen Honglin Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-18 | 其他墨水 | Jiangmen Honglin Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-18 | 其他墨水 | Jiangmen Honglin Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-18 | 其他墨水 | Jiangmen Honglin Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |