Eurofins MTS Consumer Product Testing Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 378 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EUROFINS MTS CONSUMER PRODUCT TESTING VIệT NAM
378
进口笔数
3
出口笔数
$127.3K
进口金额
$29
出口金额
2026-02-13
最近进口
2025-09-23
最近出口
126
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313136601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEKQ70GG |
| 成立日期 | 2015-01-26 |
| 联系地址 | Lô II-12, đường số 19/5A, nhóm công nghiệp II, Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EUROFINS MTS CONSUMER PRODUCT TESTING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EUROFINS MTS CONSUMER PRODUCT TESTING VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 612, Tầng 6 và 7, Tòa nhà Friendship, Số 31, Đường Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | 862896363 |
| 邮箱 | VN05_Finance_MTS@eurofins.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 105.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 960720 | 拉链零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 711719 | 仿制首饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 70 | $50.1K |
| 泰国 | 126 | $38.7K |
| 马来西亚 | 34 | $9.6K |
| 柬埔寨 | 22 | $8.9K |
| 菲律宾 | 10 | $4.3K |
| 墨西哥 | 10 | $4.1K |
| 印度尼西亚 | 20 | $4.0K |
| 中国 | 32 | $3.1K |
| 埃及 | 8 | $1.6K |
| 美国 | 4 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $20 |
| 新加坡 | 1 | $8 |
| 菲律宾 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 126)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henneway (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 36 | $21.7K | 塑纺容器、其他塑纺箱盒 |
| Keter Plastic Ltd. | 以色列 | 20 | $15.3K | 非木预制建筑、其他塑料制品 |
| Keter | 以色列 | 28 | $13.3K | 瓦楞纸箱、非木预制建筑 |
| Keter Home & Garden Products Ltd. | 冰岛 | 11 | $12.5K | 其他塑料建材、非木预制建筑 |
| Keter Home & Garden Products Ltd. | 以色列 | 9 | $8.0K | 其他塑料制品、塑料家具 |
| Lim Line Apparel Co., Ltd. | 越南 | 43 | $6.2K | 婴儿棉针织品、婴儿棉服 |
| EASY WAY PRODUCTS CO. | 美国 | 8 | $4.1K | 其他纺织制品、其他寝具 |
| LSG Furniture Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $843 | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| GIC Testing & Inspection Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $250 | 家用咖啡茶壶、材料测试机零件 |
| Unicabinet Industry Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $96 | 木制家具零件、木制厨房家具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eurofins Testing Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 其他塑料制品、其他印刷品 |
| GIC Testing & Inspection Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8 | 其他木家具、塑料涂层织物 |
| Dattian Subic Shoes Inc. | 菲律宾 | 1 | $1 | 鞋靴零件、山羊加工皮革 |
近期贸易明细
进口(共 378)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 非办公金属家具 | Bowfung Metal Products (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $200 |
| 2026-02-02 | 其他钢铁制品 | HHA (THAILAND) CO.,LTD. | 泰国 | $63 |
| 2025-12-09 | 塑料家用制品 | CSPC Plastech Industrial Co., Ltd. | 泰国 | $320 |
| 2025-11-18 | 软垫木座椅 | Cambodian Zhejiang International SEZ Phum Tropeang Kea & Phum Tropeang Moull | 柬埔寨 | $260 |
| 2025-11-18 | 软垫木座椅 | Cambodian Zhejiang International SEZ Phum Tropeang Kea & Phum Tropeang Moull | 柬埔寨 | $360 |
| 2025-11-18 | 软垫木座椅 | Cambodian Zhejiang International SEZ Phum Tropeang Kea & Phum Tropeang Moull | 柬埔寨 | $400 |
| 2025-11-18 | 汽车座椅零件 | Cambodian Zhejiang International SEZ Phum Tropeang Kea & Phum Tropeang Moull | 柬埔寨 | $84 |
| 2025-11-18 | 软垫木座椅 | Cambodian Zhejiang International SEZ Phum Tropeang Kea & Phum Tropeang Moull | 柬埔寨 | $160 |
| 2025-11-18 | 软垫木座椅 | Cambodian Zhejiang International SEZ Phum Tropeang Kea & Phum Tropeang Moull | 柬埔寨 | $260 |
| 2025-11-06 | 卧室木家具 | LSG Furniture Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $78 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-23 | 其他针叶木胶合板 | Eurofins Testing Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2025-06-27 | 仿制首饰 | GIC Testing & Inspection Services Pte. Ltd. | 新加坡 | $8 |
| 2023-11-08 | 玻璃容器 | Datian Subic Shoes Inc. | 菲律宾 | $1 |
| 2023-11-08 | 自粘塑料片 | Datian Subic Shoes Inc. | 菲律宾 | $0 |
| 2023-11-08 | 非乙烯塑料袋 | Datian Subic Shoes Inc. | 菲律宾 | $0 |