HAPPY HOUSE ARCHITECTURE & CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIếN TRúC XâY DựNG Và NộI THấT HAPPY HOUSE
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$13.6K
出口金额
—
最近进口
2024-06-07
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502487223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9NA96EF |
| 成立日期 | 2022-10-27 |
| 联系地址 | 131 Lê Hồng Phong, Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT HAPPY HOUSE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 131 Lê Hồng Phong, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84769909989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 2 | $13.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMART KLOSETS INC | 加拿大 | 2 | $13.6K | 热带木胶合板、其他木家具 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-07 | 木制家具零件 | SMART KLOSETS INC | 加拿大 | $36 |
| 2024-06-07 | 木制家具零件 | SMART KLOSETS INC | 加拿大 | $285 |
| 2024-06-07 | 木制家具零件 | SMART KLOSETS INC | 加拿大 | $34 |
| 2024-06-07 | 木制家具零件 | SMART KLOSETS INC | 加拿大 | $99 |
| 2024-06-07 | 木制家具零件 | SMART KLOSETS INC | 加拿大 | $33 |
| 2024-06-07 | 木制家具零件 | SMART KLOSETS INC | 加拿大 | $367 |
| 2024-06-07 | 木制家具零件 | SMART KLOSETS INC | 加拿大 | $449 |
| 2024-05-21 | 热带木胶合板 | SMART KLOSETS INC | 加拿大 | $848 |
| 2024-05-21 | 热带木胶合板 | SMART KLOSETS INC | 加拿大 | $455 |
| 2024-05-21 | 热带木胶合板 | SMART KLOSETS INC | 加拿大 | $58 |