Cat Tuong Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 钢铁门窗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY LắP CáT TườNG
28
进口笔数
0
出口笔数
$1.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300989236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP724N0R |
| 成立日期 | 2017-07-17 |
| 联系地址 | Tầng 3 Chung cư Cát Tường New, đường Lý Thái Tổ, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP CÁT TƯỜNG |
| 企业英文名称 | CAT TUONG CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3 Chung cư Cát Tường New, đường Lý Thái Tổ, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84768967888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,435亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 842810 | 升降机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $1.95M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Sun City Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $791.5K | 钢铁门窗、医用粘性敷料 |
| Haining Yayuanshi Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $325.9K | 其他塑料建材、PVC单丝棒材 |
| Zhejiang Sicher Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $300.5K | 升降机、自动扶梯 |
| Dongguan Xinlijie New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $222.0K | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材 |
| Zhongshan Youguan Furniture Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $91.8K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Foshan Yingli Gensets Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80.7K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Shandong Demax Group | 中国 | 1 | $56.7K | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材 |
| Oriental Construction Material (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.7K | 木质纤维板、无石棉纤维水泥制品 |
| Guangzhou Juliduo Cross-Border E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.3K | 非玻塑灯具零件、其他塑料制品 |
| Guangzhou Dinghao Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.9K | 不锈钢洗涤槽、软垫木座椅 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 钢铁门窗 | YONGKANG SUN CITY IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-21 | 钢铁门窗 | YONGKANG SUN CITY IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-21 | 钢铁门窗 | YONGKANG SUN CITY IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $290 |
| 2026-04-21 | 钢铁门窗 | YONGKANG SUN CITY IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-21 | 钢铁门窗 | YONGKANG SUN CITY IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-21 | 钢铁门窗 | YONGKANG SUN CITY IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-21 | 钢铁门窗 | YONGKANG SUN CITY IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-21 | 钢铁门窗 | YONGKANG SUN CITY IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $380 |
| 2026-04-21 | 钢铁门窗 | YONGKANG SUN CITY IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-04-21 | 钢铁门窗 | YONGKANG SUN CITY IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $2.9K |