Redpoint Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH REDPOINT VIệT NAM
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$600.0K
出口金额
—
最近进口
2025-11-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106324131 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQDR9PQ |
| 成立日期 | 2013-10-02 |
| 联系地址 | Tầng 3, số 1, ngõ 329 đường Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH REDPOINT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | REDPOINT VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, số 1, ngõ 329 đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +842462822584 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 680911 | 纸面石膏板 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 14 | $439.7K |
| 越南 | 8 | $160.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | 14 | $439.7K | 其他木家具、铝制结构体及部件 |
| Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 越南 | 8 | $160.3K | 普通石膏制品、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 丙烯酸/乙烯涂料 | VIENTIANE INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $172 |
| 2025-11-28 | 其他金属锁 | VIENTIANE INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $476 |
| 2025-11-28 | 丙烯酸/乙烯涂料 | VIENTIANE INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $178 |
| 2025-11-28 | 家具配件 | VIENTIANE INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-11-28 | 小包装胶粘剂 | VIENTIANE INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $132 |
| 2025-11-28 | 金属建筑配件 | VIENTIANE INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-28 | 其他木制细木工品 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $8.6K |
| 2025-11-28 | 铝制结构体 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $21.1K |
| 2025-11-28 | 其他胶粘剂 | VIENTIANE INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $312 |
| 2025-11-28 | 小包装胶粘剂 | VIENTIANE INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $160 |