Tien Loc Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 其他墨水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIếN LộC VINA
0
进口笔数
68
出口笔数
$0
进口金额
$81.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802879935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN893D8N5 |
| 成立日期 | 2020-09-28 |
| 联系地址 | Thôn Phương Giai, Xã Vĩnh Tiến, Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾN LỘC VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phương Giai, Xã Tây Đô, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84914913686 |
| 邮箱 | tienlocvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321590 | 其他墨水 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 68 | $81.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | 51 | $56.3K | 染色合成针织布、针织服装零件 |
| Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | 17 | $25.3K | 染色合成针织布、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他印刷机零件 | ALLIANCE ONE APPAREL CO., LTD. | 越南 | $582 |
| 2026-04-28 | 其他印刷机零件 | ALLIANCE ONE APPAREL CO., LTD. | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 其他印刷机零件 | ALLIANCE ONE APPAREL CO., LTD. | 越南 | $582 |
| 2026-04-28 | 其他印刷机零件 | ALLIANCE ONE APPAREL CO., LTD. | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 其他印刷机零件 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $582 |
| 2026-04-23 | 其他印刷机零件 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-01 | 其他印刷机零件 | ALLIANCE ONE APPAREL CO., LTD. | 越南 | $689 |
| 2026-04-01 | 其他印刷机零件 | ALLIANCE ONE APPAREL CO., LTD. | 越南 | $689 |
| 2026-04-01 | 其他印刷机零件 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $689 |
| 2026-03-17 | 其他印刷机零件 | ALLIANCE ONE APPAREL CO., LTD. | 越南 | $874 |