Viet Nam Fiji Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 其他涂布纸

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN FIJI VIệT NAM

55
进口笔数
0
出口笔数
$1.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $219.1K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $51.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $93.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $46.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $74.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $219.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $119.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $125.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $58.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $108.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $46.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $929 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $55.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $51.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $93.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $46.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $74.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $219.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $119.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $125.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $58.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $108.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $46.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $929 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $55.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107845264
企查查编码QVN311STVS
成立日期2017-05-15
联系地址Tầng 14 tòa nhà 319 TOWER, số 63 Lê Văn Lương, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN FIJI VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM FIJI JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 14 tòa nhà 319 TOWER, số 63 Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话02435370888
邮箱ketoan@fiji.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481190其他涂布纸
392190非泡沫塑料片
441011木质碎料板
392030苯乙烯塑料
4411149mm以上MDF板
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
4411135-9mm中密纤维板
293361三聚氰胺化合物
340290工业清洁制剂
711411银器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$1.21M
印度尼西亚4$190.3K
泰国4$186.6K
德国13$49.5K
土耳其3$1.3K
奥地利1$268

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Central International Trading Co., Ltd.中国7$316.8K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他涂布纸
Zhejiang Jaydecor New Material Co., Ltd.中国5$261.8K其他涂布纸、未涂布印刷纸卷
Zibo Ou Mu Special Paper Co., Ltd.中国4$240.6K未涂布纸≤150克、未涂布印刷纸卷
CANANG INDAH INDUSTRI PARTICLE BOARD印度尼西亚4$190.3K木质碎料板、9mm以上MDF板
Panel Plus Mdf Co., Ltd.泰国4$186.6K9mm以上MDF板、5mm以下MDF板
I Decor Exp. Imp. Co., Ltd.中国4$140.4K其他涂布纸、非泡沫塑料片
Zhejiang Shenglong Decoration Material Co., Ltd.中国2$91.7K其他涂布纸、未涂布纸≤150克
Egger Kunststoffe GmbH & Co. KG德国6$28.1K非泡沫塑料片、其他薄木板
Egger Holzwerkstoffe Brilon GmbH & Co. KG德国8$21.0K9mm以上MDF板、木质碎料板
Hangzhou Even Decoration Materials Co., Ltd.中国3$8.2K其他涂布纸、未涂布印刷纸卷

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-23非泡沫塑料片EGGER KUNSTSTOFFE GMBH & CO. KG德国$2.2K
2026-02-23非泡沫塑料片EGGER KUNSTSTOFFE GMBH & CO. KG德国$2.2K
2026-02-23非泡沫塑料片EGGER KUNSTSTOFFE GMBH & CO. KG德国$5.2K
2026-02-11其他涂布纸ZHEJIANG JAYDECOR NEW MATERIAL CO LTD中国$3.3K
2026-02-11其他涂布纸ZHEJIANG JAYDECOR NEW MATERIAL CO LTD中国$1.1K
2026-02-11其他涂布纸ZHEJIANG JAYDECOR NEW MATERIAL CO LTD中国$4.3K
2026-02-11其他涂布纸ZHEJIANG JAYDECOR NEW MATERIAL CO LTD中国$3.2K
2026-02-11其他涂布纸ZHEJIANG JAYDECOR NEW MATERIAL CO LTD中国$1.0K
2026-02-11其他涂布纸ZHEJIANG JAYDECOR NEW MATERIAL CO LTD中国$1.1K
2026-02-11其他涂布纸ZHEJIANG JAYDECOR NEW MATERIAL CO LTD中国$2.6K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Fiji Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →