Viet Nam Fiji Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 其他涂布纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FIJI VIệT NAM
55
进口笔数
0
出口笔数
$1.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107845264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN311STVS |
| 成立日期 | 2017-05-15 |
| 联系地址 | Tầng 14 tòa nhà 319 TOWER, số 63 Lê Văn Lương, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FIJI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM FIJI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 14 tòa nhà 319 TOWER, số 63 Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02435370888 |
| 邮箱 | ketoan@fiji.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 441011 | 木质碎料板 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 293361 | 三聚氰胺化合物 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 711411 | 银器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $1.21M |
| 印度尼西亚 | 4 | $190.3K |
| 泰国 | 4 | $186.6K |
| 德国 | 13 | $49.5K |
| 土耳其 | 3 | $1.3K |
| 奥地利 | 1 | $268 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Central International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $316.8K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他涂布纸 |
| Zhejiang Jaydecor New Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $261.8K | 其他涂布纸、未涂布印刷纸卷 |
| Zibo Ou Mu Special Paper Co., Ltd. | 中国 | 4 | $240.6K | 未涂布纸≤150克、未涂布印刷纸卷 |
| CANANG INDAH INDUSTRI PARTICLE BOARD | 印度尼西亚 | 4 | $190.3K | 木质碎料板、9mm以上MDF板 |
| Panel Plus Mdf Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $186.6K | 9mm以上MDF板、5mm以下MDF板 |
| I Decor Exp. Imp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $140.4K | 其他涂布纸、非泡沫塑料片 |
| Zhejiang Shenglong Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $91.7K | 其他涂布纸、未涂布纸≤150克 |
| Egger Kunststoffe GmbH & Co. KG | 德国 | 6 | $28.1K | 非泡沫塑料片、其他薄木板 |
| Egger Holzwerkstoffe Brilon GmbH & Co. KG | 德国 | 8 | $21.0K | 9mm以上MDF板、木质碎料板 |
| Hangzhou Even Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.2K | 其他涂布纸、未涂布印刷纸卷 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 非泡沫塑料片 | EGGER KUNSTSTOFFE GMBH & CO. KG | 德国 | $2.2K |
| 2026-02-23 | 非泡沫塑料片 | EGGER KUNSTSTOFFE GMBH & CO. KG | 德国 | $2.2K |
| 2026-02-23 | 非泡沫塑料片 | EGGER KUNSTSTOFFE GMBH & CO. KG | 德国 | $5.2K |
| 2026-02-11 | 其他涂布纸 | ZHEJIANG JAYDECOR NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-02-11 | 其他涂布纸 | ZHEJIANG JAYDECOR NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-11 | 其他涂布纸 | ZHEJIANG JAYDECOR NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-02-11 | 其他涂布纸 | ZHEJIANG JAYDECOR NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-02-11 | 其他涂布纸 | ZHEJIANG JAYDECOR NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-11 | 其他涂布纸 | ZHEJIANG JAYDECOR NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-11 | 其他涂布纸 | ZHEJIANG JAYDECOR NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.6K |