HI Viet Nam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 481 笔 · 主营 其他涂布纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HI VIệT NAM
481
进口笔数
121
出口笔数
$9.10M
进口金额
$4.89M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-27
最近出口
56
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603728443 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKS75UCQ |
| 成立日期 | 2020-06-05 |
| 联系地址 | Lô số 03, đường số 4, KCN Giang Điền, Xã Giang Điền, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HI VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô số 03, đường số 4, KCN Giang Điền, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Giang Điền) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 82314948864 |
| 邮箱 | eicc@eicc.co.kr |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 155.23亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 293361 | 三聚氰胺化合物 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 282300 | 钛氧化物 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 847990 | 功能机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 354 | $7.72M |
| 韩国 | 101 | $1.21M |
| 马来西亚 | 25 | $139.8K |
| 越南 | 1 | $34.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 116 | $4.81M |
| 越南 | 2 | $69.0K |
| 中国 | 2 | $4.8K |
| 泰国 | 1 | $4.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Huajin Holding Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.46M | 未涂布印刷纸卷、未涂布纸≤150克 |
| Hangzhou Huawang New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.41M | 未涂布纸≤150克、未涂布印刷纸卷 |
| Impregnated Coating Co., Ltd. | 韩国 | 63 | $982.7K | 其他涂布纸、塑料涂布纸板 |
| Xinjiang Yihua Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 22 | $940.8K | 固体烧碱、三聚氰胺化合物 |
| Qingdao Ruijing International Trade Co., Ltd. | 中国 | 27 | $908.0K | 未涂布印刷纸卷、功能机器零件 |
| Zhejiang Jaydecor New Material Co., Ltd. | 中国 | 38 | $266.8K | 其他涂布纸、未涂布印刷纸卷 |
| I Decor Exp. Imp. Co., Ltd. | 中国 | 26 | $249.7K | 其他涂布纸、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Hyosan LPL Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $150.3K | 其他涂布纸、塑料涂布纸板 |
| Zhejiang Dilong New Material Co., Ltd. | 中国 | 25 | $137.7K | 其他涂布纸、未涂布纸≤150克 |
| Hangzhou Fimo Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 21 | $111.1K | 其他涂布纸、未涂布印刷纸卷 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyosan LPL Co., Ltd. | 韩国 | 94 | $3.89M | 塑料涂布纸板、其他涂布纸 |
| Impregnated Coating Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $923.5K | 塑料涂布纸板、尿素肥料 |
| HI Viet Nam Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $69.0K | 其他涂布纸、未涂布印刷纸卷 |
| Suzhou Trillion Shine Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.8K | 功能机器零件 |
| Panel Plus Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $4.6K | 运输集装箱、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 481)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他涂布纸 | Zhejiang Jaydecor New Material Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-07-27 | 其他涂布纸 | Hangzhou Lin'an Xingda Paper Co., Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2026-07-27 | 其他涂布纸 | Hangzhou Lin'an Xingda Paper Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-23 | 其他涂布纸 | Hangzhou Xinyang Technology Co., Ltd. | 中国 | $710 |
| 2026-07-23 | 其他涂布纸 | Hangzhou Xinyang Technology Co., Ltd. | 中国 | $546 |
| 2026-07-23 | 其他涂布纸 | Hangzhou Xinyang Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-07-15 | 其他涂布纸 | Zhejiang Jaydecor New Material Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-15 | 其他涂布纸 | Zhejiang Jaydecor New Material Co., Ltd. | 中国 | $962 |
| 2026-07-15 | 其他涂布纸 | Zhejiang Jaydecor New Material Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-15 | 其他涂布纸 | Zhejiang Jaydecor New Material Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
出口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 塑料涂布纸板 | Hyosan LPL Co., Ltd. | 韩国 | $42.0K |
| 2026-06-29 | 塑料涂布纸板 | Hyosan LPL Co., Ltd. | 韩国 | $42.6K |
| 2026-06-20 | 塑料涂布纸板 | Hyosan LPL Co., Ltd. | 韩国 | $42.6K |
| 2026-06-16 | 塑料涂布纸板 | Panel Plus Co., Ltd. | 泰国 | $4.6K |
| 2026-05-29 | 塑料涂布纸板 | Hyosan LPL Co., Ltd. | 韩国 | $42.6K |
| 2026-04-28 | 塑料涂布纸板 | Hyosan LPL Co., Ltd. | 韩国 | $42.6K |
| 2026-04-14 | 塑料涂布纸板 | Hyosan LPL Co., Ltd. | 韩国 | $42.6K |
| 2026-04-08 | 塑料涂布纸板 | Hyosan LPL Co., Ltd. | 韩国 | $42.6K |
| 2026-03-14 | 塑料涂布纸板 | Hyosan LPL Co., Ltd. | 韩国 | $38.4K |
| 2026-03-06 | 其他涂布纸 | Hyosan LPL Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |