HI Viet Nam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 481 笔 · 主营 其他涂布纸

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HI VIệT NAM

481
进口笔数
121
出口笔数
$9.10M
进口金额
$4.89M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-27
最近出口
56
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $618.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.3K · 2 笔出口 $85.8K · 2 笔2023-11进口 $168.8K · 8 笔出口 $128.7K · 3 笔2023-12进口 $159.3K · 8 笔出口 $85.8K · 2 笔2024-01进口 $211.6K · 12 笔出口 $172.0K · 4 笔2024-02进口 $159.4K · 11 笔出口 $128.7K · 3 笔2024-03进口 $330.7K · 11 笔出口 $214.5K · 5 笔2024-04进口 $309.2K · 11 笔出口 $218.0K · 5 笔2024-05进口 $222.8K · 14 笔出口 $214.5K · 5 笔2024-06进口 $163.9K · 10 笔出口 $171.6K · 4 笔2024-07进口 $303.2K · 12 笔出口 $85.8K · 2 笔2024-08进口 $164.2K · 8 笔出口 $128.7K · 3 笔2024-09进口 $181.0K · 10 笔出口 $128.7K · 3 笔2024-10进口 $184.6K · 10 笔出口 $128.7K · 3 笔2024-11进口 $202.8K · 9 笔出口 $168.6K · 4 笔2024-12进口 $118.8K · 6 笔出口 $165.6K · 4 笔2025-01进口 $277.6K · 16 笔出口 $82.8K · 2 笔2025-02进口 $208.3K · 8 笔出口 $165.6K · 4 笔2025-03进口 $221.8K · 9 笔出口 $165.6K · 4 笔2025-04进口 $315.6K · 12 笔出口 $118.2K · 3 笔2025-05进口 $133.1K · 12 笔出口 $38.4K · 1 笔2025-06进口 $5.5K · 2 笔出口 $38.4K · 1 笔2025-07进口 $618.3K · 16 笔出口 $38.4K · 1 笔2025-08进口 $244.2K · 15 笔出口 $115.2K · 3 笔2025-09进口 $195.9K · 13 笔出口 $77.1K · 3 笔2025-10进口 $270.5K · 22 笔出口 $126.5K · 3 笔2025-11进口 $176.5K · 15 笔出口 $76.8K · 2 笔2025-12进口 $255.9K · 28 笔出口 $76.8K · 2 笔2026-01进口 $340.8K · 25 笔出口 $153.6K · 4 笔2026-02进口 $256.6K · 16 笔出口 $81.1K · 2 笔2026-03进口 $78.0K · 7 笔出口 $78.8K · 2 笔2026-04进口 $407.5K · 15 笔出口 $127.8K · 3 笔2026-05进口 $179.5K · 11 笔出口 $42.6K · 1 笔2026-06进口 $178.2K · 13 笔出口 $89.8K · 3 笔2026-07进口 $109.6K · 13 笔出口 $42.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.3K · 2 笔出口 $85.8K · 2 笔2023-11进口 $168.8K · 8 笔出口 $128.7K · 3 笔2023-12进口 $159.3K · 8 笔出口 $85.8K · 2 笔2024-01进口 $211.6K · 12 笔出口 $172.0K · 4 笔2024-02进口 $159.4K · 11 笔出口 $128.7K · 3 笔2024-03进口 $330.7K · 11 笔出口 $214.5K · 5 笔2024-04进口 $309.2K · 11 笔出口 $218.0K · 5 笔2024-05进口 $222.8K · 14 笔出口 $214.5K · 5 笔2024-06进口 $163.9K · 10 笔出口 $171.6K · 4 笔2024-07进口 $303.2K · 12 笔出口 $85.8K · 2 笔2024-08进口 $164.2K · 8 笔出口 $128.7K · 3 笔2024-09进口 $181.0K · 10 笔出口 $128.7K · 3 笔2024-10进口 $184.6K · 10 笔出口 $128.7K · 3 笔2024-11进口 $202.8K · 9 笔出口 $168.6K · 4 笔2024-12进口 $118.8K · 6 笔出口 $165.6K · 4 笔2025-01进口 $277.6K · 16 笔出口 $82.8K · 2 笔2025-02进口 $208.3K · 8 笔出口 $165.6K · 4 笔2025-03进口 $221.8K · 9 笔出口 $165.6K · 4 笔2025-04进口 $315.6K · 12 笔出口 $118.2K · 3 笔2025-05进口 $133.1K · 12 笔出口 $38.4K · 1 笔2025-06进口 $5.5K · 2 笔出口 $38.4K · 1 笔2025-07进口 $618.3K · 16 笔出口 $38.4K · 1 笔2025-08进口 $244.2K · 15 笔出口 $115.2K · 3 笔2025-09进口 $195.9K · 13 笔出口 $77.1K · 3 笔2025-10进口 $270.5K · 22 笔出口 $126.5K · 3 笔2025-11进口 $176.5K · 15 笔出口 $76.8K · 2 笔2025-12进口 $255.9K · 28 笔出口 $76.8K · 2 笔2026-01进口 $340.8K · 25 笔出口 $153.6K · 4 笔2026-02进口 $256.6K · 16 笔出口 $81.1K · 2 笔2026-03进口 $78.0K · 7 笔出口 $78.8K · 2 笔2026-04进口 $407.5K · 15 笔出口 $127.8K · 3 笔2026-05进口 $179.5K · 11 笔出口 $42.6K · 1 笔2026-06进口 $178.2K · 13 笔出口 $89.8K · 3 笔2026-07进口 $109.6K · 13 笔出口 $42.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号3603728443
企查查编码QVNKS75UCQ
成立日期2020-06-05
联系地址Lô số 03, đường số 4, KCN Giang Điền, Xã Giang Điền, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HI VIỆT NAM
企业英文名称HI VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô số 03, đường số 4, KCN Giang Điền, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Giang Điền) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话82314948864
邮箱eicc@eicc.co.kr
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本155.23亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481190其他涂布纸
480255未涂布印刷纸卷
293361三聚氰胺化合物
481159塑料涂布纸板
293499其他杂环化合物
282300钛氧化物
340399其他润滑剂
390690其他丙烯酸聚合物
847990功能机器零件
843999造纸机械零件

出口

HS 编码产品
481159塑料涂布纸板
481190其他涂布纸
480255未涂布印刷纸卷
847990功能机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国354$7.72M
韩国101$1.21M
马来西亚25$139.8K
越南1$34.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国116$4.81M
越南2$69.0K
中国2$4.8K
泰国1$4.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongkong Huajin Holding Co., Ltd.中国29$1.46M未涂布印刷纸卷、未涂布纸≤150克
Hangzhou Huawang New Material Technology Co., Ltd.中国27$1.41M未涂布纸≤150克、未涂布印刷纸卷
Impregnated Coating Co., Ltd.韩国63$982.7K其他涂布纸、塑料涂布纸板
Xinjiang Yihua Chemical Industry Co., Ltd.中国22$940.8K固体烧碱、三聚氰胺化合物
Qingdao Ruijing International Trade Co., Ltd.中国27$908.0K未涂布印刷纸卷、功能机器零件
Zhejiang Jaydecor New Material Co., Ltd.中国38$266.8K其他涂布纸、未涂布印刷纸卷
I Decor Exp. Imp. Co., Ltd.中国26$249.7K其他涂布纸、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Hyosan LPL Co., Ltd.韩国24$150.3K其他涂布纸、塑料涂布纸板
Zhejiang Dilong New Material Co., Ltd.中国25$137.7K其他涂布纸、未涂布纸≤150克
Hangzhou Fimo Decorative Material Co., Ltd.中国21$111.1K其他涂布纸、未涂布印刷纸卷

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyosan LPL Co., Ltd.韩国94$3.89M塑料涂布纸板、其他涂布纸
Impregnated Coating Co., Ltd.韩国22$923.5K塑料涂布纸板、尿素肥料
HI Viet Nam Joint Stock Co.越南2$69.0K其他涂布纸、未涂布印刷纸卷
Suzhou Trillion Shine Import & Export Co., Ltd.中国2$4.8K功能机器零件
Panel Plus Co., Ltd.泰国1$4.6K运输集装箱、非泡沫塑料片

近期贸易明细

进口(共 481)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28其他涂布纸Zhejiang Jaydecor New Material Co., Ltd.中国$2.9K
2026-07-27其他涂布纸Hangzhou Lin'an Xingda Paper Co., Ltd.中国$6.6K
2026-07-27其他涂布纸Hangzhou Lin'an Xingda Paper Co., Ltd.中国$1.5K
2026-07-23其他涂布纸Hangzhou Xinyang Technology Co., Ltd.中国$710
2026-07-23其他涂布纸Hangzhou Xinyang Technology Co., Ltd.中国$546
2026-07-23其他涂布纸Hangzhou Xinyang Technology Co., Ltd.中国$2.2K
2026-07-15其他涂布纸Zhejiang Jaydecor New Material Co., Ltd.中国$1.3K
2026-07-15其他涂布纸Zhejiang Jaydecor New Material Co., Ltd.中国$962
2026-07-15其他涂布纸Zhejiang Jaydecor New Material Co., Ltd.中国$1.3K
2026-07-15其他涂布纸Zhejiang Jaydecor New Material Co., Ltd.中国$1.3K

出口(共 121)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27塑料涂布纸板Hyosan LPL Co., Ltd.韩国$42.0K
2026-06-29塑料涂布纸板Hyosan LPL Co., Ltd.韩国$42.6K
2026-06-20塑料涂布纸板Hyosan LPL Co., Ltd.韩国$42.6K
2026-06-16塑料涂布纸板Panel Plus Co., Ltd.泰国$4.6K
2026-05-29塑料涂布纸板Hyosan LPL Co., Ltd.韩国$42.6K
2026-04-28塑料涂布纸板Hyosan LPL Co., Ltd.韩国$42.6K
2026-04-14塑料涂布纸板Hyosan LPL Co., Ltd.韩国$42.6K
2026-04-08塑料涂布纸板Hyosan LPL Co., Ltd.韩国$42.6K
2026-03-14塑料涂布纸板Hyosan LPL Co., Ltd.韩国$38.4K
2026-03-06其他涂布纸Hyosan LPL Co., Ltd.韩国$1.1K

相关企业 · 同类产品

HI Viet Nam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →