GoldenDuck International Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 314 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOLDENDUCK INTERNATIONAL VIệT NAM
314
进口笔数
33
出口笔数
$6.76M
进口金额
$128.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-18
最近出口
66
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312269292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY5F6WRV |
| 成立日期 | 2013-05-09 |
| 联系地址 | 307/4 đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOLDENDUCK INTERNATIONAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GOLDENDUCK INTERNATIONAL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 67 đường số 10, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02839977302 |
| 邮箱 | HangL@goldenduckgroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 900211 | 已装配物镜 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 853941 | 弧光灯 |
| 852869 | 其他投影仪 |
| 851989 | 其他录音设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 900290 | 其他光学元件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 151 | $3.79M |
| 菲律宾 | 33 | $742.9K |
| 马来西亚 | 33 | $739.3K |
| 德国 | 33 | $396.9K |
| 日本 | 21 | $238.6K |
| 印度 | 20 | $220.7K |
| 丹麦 | 10 | $121.0K |
| 中国台湾 | 27 | $110.4K |
| 韩国 | 14 | $92.5K |
| 美国 | 17 | $64.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 12 | $74.8K |
| 马来西亚 | 7 | $12.6K |
| 泰国 | 2 | $11.6K |
| 菲律宾 | 4 | $9.4K |
| 日本 | 3 | $8.4K |
| 德国 | 3 | $6.0K |
| 美国 | 1 | $4.3K |
| 中国 | 1 | $940 |
贸易伙伴
上游供应商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GoldenDuck (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 107 | $4.46M | 已装配物镜、电力控制板 |
| OSRAM GmbH | 德国 | 14 | $342.1K | 卤钨灯、其他白炽灯 |
| Goldenduck International | 泰国 | 22 | $121.9K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Christie Digital Systems USA, Inc. (Singapore Branch) | 新加坡 | 23 | $94.9K | 通信设备零件、其他风扇 |
| Qube Cinema Inc. | 印度 | 7 | $81.3K | 自动数据处理机处理部件、其他自动数据处理系统 |
| GOLDENDUCK INTERNATIONAL CO., LTD | 中国香港 | 6 | $73.1K | 其他钢铁制品、其他自动数据处理系统 |
| SL Audio A | 丹麦 | 6 | $53.7K | 音频放大器、单个扬声器 |
| Sharp NEC Display Solutions Ltd. | 日本 | 14 | $33.2K | 通信设备零件、非CRT电脑显示器 |
| Christie Digital Systems (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $29.9K | 通信设备零件、静止变流器 |
| 90d4d59385d6f07aa4fd290e3add61f7 | 13 | $28.7K |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dolby Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $38.5K | 其他录音设备、非磁带视频设备 |
| Christie Digital Systems, Inc. | 新加坡 | 8 | $27.7K | 静止变流器、非LCD/OLED显示模组 |
| Goldenduck International | 泰国 | 2 | $11.6K | 摄影实验室设备、自动数据处理机处理部件 |
| bf347bffb4f24a2c52f5310889f650c9 | 3 | $9.7K | ||
| Sharp NEC Display Solutions Ltd. | 日本 | 2 | $8.1K | 通信设备零件、37.5瓦以下电机 |
| Christie Digital Systems | 新加坡 | 1 | $7.1K | 通信设备零件 |
| Avpro Global Holdings | 德国 | 2 | $4.5K | 光学分光仪 |
| Avpro Global Holdings | 美国 | 1 | $4.3K | 纺织包装袋、音频放大器 |
| 7d52a558037ef771f499c91d26041fc7 | 4 | $2.9K | ||
| Ushio Philippines, Inc. | 菲律宾 | 2 | $2.4K | 其他钨制品、钨丝 |
近期贸易明细
进口(共 314)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 已装配物镜 | GOLDENDUCK (THAILAND) CO LTD | 日本 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 已装配物镜 | GOLDENDUCK (THAILAND) CO LTD | 日本 | $4.9K |
| 2026-04-27 | 音频放大器 | GOLDENDUCK (THAILAND) CO LTD | 中国 | $710 |
| 2026-04-27 | 弧光灯 | USHIO ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 音频放大器 | GOLDENDUCK (THAILAND) CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-27 | 弧光灯 | USHIO ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 弧光灯 | USHIO ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 音频放大器 | GOLDENDUCK (THAILAND) CO LTD | 中国 | $710 |
| 2026-04-27 | 弧光灯 | USHIO ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 音频设备零件 | HARMAN SINGAPORE PTE LTD | 墨西哥 | $537 |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他自动数据处理系统 | ROHLIG MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $3.1K |
| 2026-03-18 | 其他自动数据处理系统 | ROHLIG MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $3.1K |
| 2026-01-21 | 静止变流器 | CHRISTIE DIGITAL SYSTEMS USA, INC. | 新加坡 | $1.1K |
| 2026-01-21 | 电力控制板 | SHARP DISPLAY SOLUTIONS LTD | 日本 | $280 |
| 2025-12-27 | 静止变流器 | CHRISTIE DIGITAL SYSTEMS USA, INC. | 新加坡 | $540 |
| 2025-12-11 | 其他光学元件 | CHRISTIE DIGITAL SYSTEMS USA, INC. | 新加坡 | $7.2K |
| 2025-10-31 | 静止变流器 | CHRISTIE DIGITAL SYSTEMS USA, INC. | 新加坡 | $2.2K |
| 2025-07-31 | 静止变流器 | CHRISTIE DIGITAL SYSTEMS USA, INC. | 新加坡 | $1.1K |
| 2025-07-03 | 光学分光仪 | AVPRO GLOBAL HOLDINGS | 德国 | $1.5K |
| 2025-06-16 | 存储单元 | ROHLIG MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $644 |