GoldenDuck International Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 314 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GOLDENDUCK INTERNATIONAL VIệT NAM

314
进口笔数
33
出口笔数
$6.76M
进口金额
$128.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-18
最近出口
66
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $499.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $53.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.4K · 3 笔出口 $14.0K · 3 笔2024-01进口 $106.7K · 10 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-02进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $55.7K · 2 笔出口 $10.3K · 3 笔2024-04进口 $183.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $185.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $499.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $132.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $93.0K · 9 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-10进口 $46.4K · 9 笔出口 $301 · 1 笔2024-11进口 $172.7K · 9 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-12进口 $471.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $130.5K · 10 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-02进口 $157.8K · 7 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-03进口 $194.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $113.8K · 10 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-05进口 $223.8K · 9 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-06进口 $115.6K · 9 笔出口 $644 · 1 笔2025-07进口 $367.9K · 11 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-08进口 $445.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $177.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $97.0K · 11 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-11进口 $365.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $136.0K · 9 笔出口 $7.8K · 2 笔2026-01进口 $65.7K · 4 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-02进口 $366.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $323.5K · 5 笔出口 $6.2K · 1 笔2026-04进口 $174.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $53.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.4K · 3 笔出口 $14.0K · 3 笔2024-01进口 $106.7K · 10 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-02进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $55.7K · 2 笔出口 $10.3K · 3 笔2024-04进口 $183.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $185.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $499.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $132.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $93.0K · 9 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-10进口 $46.4K · 9 笔出口 $301 · 1 笔2024-11进口 $172.7K · 9 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-12进口 $471.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $130.5K · 10 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-02进口 $157.8K · 7 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-03进口 $194.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $113.8K · 10 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-05进口 $223.8K · 9 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-06进口 $115.6K · 9 笔出口 $644 · 1 笔2025-07进口 $367.9K · 11 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-08进口 $445.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $177.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $97.0K · 11 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-11进口 $365.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $136.0K · 9 笔出口 $7.8K · 2 笔2026-01进口 $65.7K · 4 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-02进口 $366.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $323.5K · 5 笔出口 $6.2K · 1 笔2026-04进口 $174.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312269292
企查查编码QVNY5F6WRV
成立日期2013-05-09
联系地址307/4 đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GOLDENDUCK INTERNATIONAL VIỆT NAM
企业英文名称GOLDENDUCK INTERNATIONAL VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 67 đường số 10, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话02839977302
邮箱HangL@goldenduckgroup.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本7亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
852990通信设备零件
850440静止变流器
900211已装配物镜
851822多扬声器箱体
851840音频放大器
853941弧光灯
852869其他投影仪
851989其他录音设备
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
850440静止变流器
852990通信设备零件
851840音频放大器
853710电力控制板
902730光学分光仪
903289其他自动控制仪
847149其他自动数据处理系统
85011037.5瓦以下电机
851890音频设备零件
900290其他光学元件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国151$3.79M
菲律宾33$742.9K
马来西亚33$739.3K
德国33$396.9K
日本21$238.6K
印度20$220.7K
丹麦10$121.0K
中国台湾27$110.4K
韩国14$92.5K
美国17$64.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡12$74.8K
马来西亚7$12.6K
泰国2$11.6K
菲律宾4$9.4K
日本3$8.4K
德国3$6.0K
美国1$4.3K
中国1$940

贸易伙伴

上游供应商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GoldenDuck (Thailand) Co., Ltd.越南107$4.46M已装配物镜、电力控制板
OSRAM GmbH德国14$342.1K卤钨灯、其他白炽灯
Goldenduck International泰国22$121.9K其他钢铁制品、电力控制板
Christie Digital Systems USA, Inc. (Singapore Branch)新加坡23$94.9K通信设备零件、其他风扇
Qube Cinema Inc.印度7$81.3K自动数据处理机处理部件、其他自动数据处理系统
GOLDENDUCK INTERNATIONAL CO., LTD中国香港6$73.1K其他钢铁制品、其他自动数据处理系统
SL Audio A丹麦6$53.7K音频放大器、单个扬声器
Sharp NEC Display Solutions Ltd.日本14$33.2K通信设备零件、非CRT电脑显示器
Christie Digital Systems (Hong Kong) Co., Ltd.中国12$29.9K通信设备零件、静止变流器
90d4d59385d6f07aa4fd290e3add61f713$28.7K

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dolby Singapore Pte. Ltd.新加坡1$38.5K其他录音设备、非磁带视频设备
Christie Digital Systems, Inc.新加坡8$27.7K静止变流器、非LCD/OLED显示模组
Goldenduck International泰国2$11.6K摄影实验室设备、自动数据处理机处理部件
bf347bffb4f24a2c52f5310889f650c93$9.7K
Sharp NEC Display Solutions Ltd.日本2$8.1K通信设备零件、37.5瓦以下电机
Christie Digital Systems新加坡1$7.1K通信设备零件
Avpro Global Holdings德国2$4.5K光学分光仪
Avpro Global Holdings美国1$4.3K纺织包装袋、音频放大器
7d52a558037ef771f499c91d26041fc74$2.9K
Ushio Philippines, Inc.菲律宾2$2.4K其他钨制品、钨丝

近期贸易明细

进口(共 314)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28已装配物镜GOLDENDUCK (THAILAND) CO LTD日本$4.9K
2026-04-28已装配物镜GOLDENDUCK (THAILAND) CO LTD日本$4.9K
2026-04-27音频放大器GOLDENDUCK (THAILAND) CO LTD中国$710
2026-04-27弧光灯USHIO ASIA PACIFIC PTE LTD德国$3.1K
2026-04-27音频放大器GOLDENDUCK (THAILAND) CO LTD中国$3.5K
2026-04-27弧光灯USHIO ASIA PACIFIC PTE LTD德国$1.7K
2026-04-27弧光灯USHIO ASIA PACIFIC PTE LTD德国$3.1K
2026-04-27音频放大器GOLDENDUCK (THAILAND) CO LTD中国$710
2026-04-27弧光灯USHIO ASIA PACIFIC PTE LTD德国$1.7K
2026-04-27音频设备零件HARMAN SINGAPORE PTE LTD墨西哥$537

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18其他自动数据处理系统ROHLIG MALAYSIA SDN BHD马来西亚$3.1K
2026-03-18其他自动数据处理系统ROHLIG MALAYSIA SDN BHD马来西亚$3.1K
2026-01-21静止变流器CHRISTIE DIGITAL SYSTEMS USA, INC.新加坡$1.1K
2026-01-21电力控制板SHARP DISPLAY SOLUTIONS LTD日本$280
2025-12-27静止变流器CHRISTIE DIGITAL SYSTEMS USA, INC.新加坡$540
2025-12-11其他光学元件CHRISTIE DIGITAL SYSTEMS USA, INC.新加坡$7.2K
2025-10-31静止变流器CHRISTIE DIGITAL SYSTEMS USA, INC.新加坡$2.2K
2025-07-31静止变流器CHRISTIE DIGITAL SYSTEMS USA, INC.新加坡$1.1K
2025-07-03光学分光仪AVPRO GLOBAL HOLDINGS德国$1.5K
2025-06-16存储单元ROHLIG MALAYSIA SDN BHD马来西亚$644

相关企业 · 同类产品

GoldenDuck International Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →