GoldenDuck International Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 363 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOLDENDUCK INTERNATIONAL VIệT NAM
363
进口笔数
41
出口笔数
$7.18M
进口金额
$140.4K
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-27
最近出口
68
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312269292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY5F6WRV |
| 成立日期 | 2013-05-09 |
| 联系地址 | 307/4 đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOLDENDUCK INTERNATIONAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GOLDENDUCK INTERNATIONAL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 67 đường số 10, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02839977302 |
| 邮箱 | HangL@goldenduckgroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 900211 | 已装配物镜 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 853941 | 弧光灯 |
| 852869 | 其他投影仪 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851989 | 其他录音设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 168 | $3.92M |
| 马来西亚 | 44 | $885.9K |
| 菲律宾 | 33 | $742.9K |
| 德国 | 35 | $434.1K |
| 印度 | 26 | $266.2K |
| 日本 | 22 | $240.0K |
| 中国台湾 | 35 | $123.8K |
| 丹麦 | 10 | $121.0K |
| 韩国 | 17 | $99.9K |
| 泰国 | 25 | $64.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 17 | $86.6K |
| 马来西亚 | 10 | $13.1K |
| 泰国 | 2 | $11.6K |
| 菲律宾 | 4 | $9.4K |
| 日本 | 3 | $8.4K |
| 德国 | 3 | $6.0K |
| 美国 | 1 | $4.3K |
| 中国 | 1 | $940 |
贸易伙伴
上游供应商(共 68)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GoldenDuck (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 116 | $4.60M | 已装配物镜、电力控制板 |
| OSRAM GmbH | 德国 | 14 | $342.1K | 卤钨灯、其他白炽灯 |
| Dolby International AB | 瑞典 | 16 | $160.2K | 多扬声器箱体、其他电气设备 |
| Goldenduck International Co., Ltd. | 泰国 | 24 | $125.2K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| GOLDENDUCK INTERNATIONAL (M) SB | 马来西亚 | 10 | $105.4K | 静止变流器、多扬声器箱体 |
| Christie Digital Systems USA, Inc. (Singapore Branch) | 新加坡 | 23 | $94.9K | 通信设备零件、其他风扇 |
| CHRISTIE DIGITAL SYSTEMS, INC. | 美国 | 8 | $45.8K | 通信设备零件、静止变流器 |
| Christie Digital Systems (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 21 | $39.7K | 通信设备零件、静止变流器 |
| Sharp NEC Display Solutions Ltd. | 日本 | 14 | $33.2K | 通信设备零件、电影放映机零件 |
| Rohlig Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $16.1K | 其他自动数据处理系统、医用橡胶手套 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dolby Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $38.5K | 其他录音设备、非磁带视频设备 |
| CHRISTIE DIGITAL SYSTEMS USA, INC. | 新加坡 | 7 | $26.6K | 静止变流器、其他投影仪 |
| CHRISTIE DIGITAL SYSTEMS, INC. | 美国 | 5 | $12.4K | 通信设备零件、已装配物镜 |
| Goldenduck International Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $11.6K | 摄影实验室设备、自动数据处理机处理部件 |
| Rohlig Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $9.7K | 其他自动数据处理系统、8471机器零件 |
| Sharp NEC Display Solutions Ltd. | 日本 | 2 | $8.1K | 通信设备零件、37.5瓦以下电机 |
| Avpro Global Holdings | 德国 | 2 | $4.5K | 光学分光仪 |
| GOLDENDUCK INTERNATIONAL (M) SB | 马来西亚 | 6 | $2.9K | 摄影实验室设备、通信设备零件 |
| Ushio Philippines, Inc. | 菲律宾 | 2 | $2.4K | 其他钨制品、其他玻璃管 |
| Harman Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $752 | 通信设备、多扬声器箱体 |
近期贸易明细
进口(共 363)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 贱金属配件 | PMC | 英国 | $54 |
| 2026-07-24 | 贱金属配件 | PMC | 英国 | $54 |
| 2026-07-23 | 静止变流器 | Christie Digital Systems (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-23 | 光学辐射仪器 | GoldenDuck Asia Pte. Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-07-22 | 弧光灯 | USHIO ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $419 |
| 2026-07-22 | 弧光灯 | USHIO ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $10.8K |
| 2026-07-22 | 弧光灯 | USHIO ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $3.0K |
| 2026-07-20 | 仪器滤光片 | CHRISTIE DIGITAL SYSTEMS, INC. | 中国 | $44 |
| 2026-07-20 | 铸铁管材 | CHRISTIE DIGITAL SYSTEMS, INC. | 中国 | $28 |
| 2026-07-15 | 静止变流器 | Christie Digital Systems (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.1K |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 静止变流器 | CHRISTIE DIGITAL SYSTEMS, INC. | 新加坡 | $2.3K |
| 2026-07-27 | 静止变流器 | CHRISTIE DIGITAL SYSTEMS, INC. | 新加坡 | $1.1K |
| 2026-07-24 | 静止变流器 | ROHLIG MALAYSIA, C/O DOLBY | 马来西亚 | $342 |
| 2026-07-24 | 存储单元 | ROHLIG MALAYSIA, C/O DOLBY | 马来西亚 | $209 |
| 2026-07-22 | 音频设备零件 | Harman Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $456 |
| 2026-07-21 | 静止变流器 | CHRISTIE DIGITAL SYSTEMS, INC. | 新加坡 | $1.1K |
| 2026-07-21 | 静止变流器 | CHRISTIE DIGITAL SYSTEMS, INC. | 新加坡 | $2.3K |
| 2026-07-07 | 静止变流器 | CHRISTIE DIGITAL SYSTEMS, INC. | 新加坡 | $2.2K |
| 2026-06-17 | 电力控制板 | CHRISTIE DIGITAL SYSTEMS, INC. | 新加坡 | $2.3K |
| 2026-03-18 | 其他自动数据处理系统 | Rohlig Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3.1K |