VINAKO VIET NAM TRADING SERVICE TECHNIQUE CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT VINAKO VIệT NAM
1
进口笔数
4
出口笔数
$5.1K
进口金额
$38.9K
出口金额
2025-07-11
最近进口
2025-08-09
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106481007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU4M4ME6 |
| 成立日期 | 2014-03-12 |
| 联系地址 | Thôn Môn Tự, Xã Tân Dân, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VINAKO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VINAKO VIET NAM TRADING SERVICE TECHNIQUE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Môn Tự, Xã Kim Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84962162833 |
| 邮箱 | mt.vinako@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842290 | 机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $5.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $36.3K |
| 中国台湾 | 2 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAILINS CORP ORATION LTD | 中国 | 1 | $5.1K | 其他焊接机、电力控制板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | 1 | $18.2K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | 1 | $18.2K | 自粘塑料片、聚合物胶粘剂 |
| HE QI SCIEN TECH CO LTD | 中国台湾 | 2 | $2.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-11 | 其他焊接机 | HAILINS CORP ORATION LTD | 中国 | $5.1K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-09 | 机械零件 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $12.7K |
| 2025-08-09 | 机械零件 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2025-08-08 | 机械零件 | CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $5.5K |
| 2025-08-08 | 机械零件 | CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $12.7K |
| 2024-03-19 | 其他铝制品 | HE QI SCIEN TECH CO LTD | 中国台湾 | $234 |
| 2024-03-19 | 其他钢铁制品 | HE QI SCIEN TECH CO LTD | 中国台湾 | $19 |
| 2024-03-19 | 其他钢铁制品 | HE QI SCIEN TECH CO LTD | 中国台湾 | $37 |
| 2024-03-19 | 其他铝制品 | HE QI SCIEN TECH CO LTD | 中国台湾 | $101 |
| 2024-03-19 | 其他铝制品 | HE QI SCIEN TECH CO LTD | 中国台湾 | $8 |
| 2024-03-19 | 其他铝制品 | HE QI SCIEN TECH CO LTD | 中国台湾 | $49 |