Tulip Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TULIP VINA
11
进口笔数
93
出口笔数
$15.2K
进口金额
$490.1K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300985961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHY09BAY |
| 成立日期 | 2017-06-15 |
| 联系地址 | Khu phố Mao Dộc, Phường Phương Liễu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TULIP VINA |
| 企业英文名称 | TULIP VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84986835769 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 848020 | 模具底座 |
| 854370 | 其他电气设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $14.9K |
| 中国 | 1 | $210 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 93 | $490.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Noda Kogyo Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 5 | $8.3K | 可互换冲压工具、其他机器刀具 |
| Noda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.4K | 可互换冲压工具、其他机器刀具 |
| Noda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 可互换冲压工具、其他机器刀具 |
| Longshine (H.K.) Industry Ltd. | 中国 | 1 | $210 | 铣削工具、可互换钻具 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 61 | $380.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 12 | $73.7K | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $32.4K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Enplas Co., Ltd. (Vietnam) - Vinh Phuc Branch | 越南 | 4 | $1.8K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Segi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $280 | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $585 |
| 2026-03-27 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $285 |
| 2026-03-27 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $264 |
| 2026-03-27 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $326 |
| 2026-03-26 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH NODA KOGYO (VIET NAM) | 越南 | $326 |
| 2026-03-26 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH NODA KOGYO (VIET NAM) | 越南 | $285 |
| 2026-03-26 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH NODA KOGYO (VIET NAM) | 越南 | $264 |
| 2026-03-26 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH NODA KOGYO (VIET NAM) | 越南 | $585 |
| 2026-02-27 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH NODA KOGYO (VIET NAM) | 越南 | $77 |
| 2026-02-27 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH NODA KOGYO (VIET NAM) | 越南 | $108 |
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $113 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $169 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $664 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $108 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $493 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $45 |