Tulip Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 98 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TULIP VINA

15
进口笔数
98
出口笔数
$24.4K
进口金额
$523.9K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-22
最近出口
4
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $373 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $369 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2025-04进口 $210 · 1 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 8 笔2025-09进口 $2.5K · 2 笔出口 $14.2K · 3 笔2025-10进口 $2.1K · 2 笔出口 $32.0K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 4 笔2025-12进口 $5.8K · 2 笔出口 $3.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2026-02进口 $1.6K · 2 笔出口 $13.7K · 4 笔2026-03进口 $2.9K · 2 笔出口 $6.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2026-05进口 $7.5K · 2 笔出口 $26.7K · 3 笔2026-06进口 $1.8K · 2 笔出口 $7.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $373 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $369 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2025-04进口 $210 · 1 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 8 笔2025-09进口 $2.5K · 2 笔出口 $14.2K · 3 笔2025-10进口 $2.1K · 2 笔出口 $32.0K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 4 笔2025-12进口 $5.8K · 2 笔出口 $3.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2026-02进口 $1.6K · 2 笔出口 $13.7K · 4 笔2026-03进口 $2.9K · 2 笔出口 $6.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2026-05进口 $7.5K · 2 笔出口 $26.7K · 3 笔2026-06进口 $1.8K · 2 笔出口 $7.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号2300985961
企查查编码QVNHY09BAY
成立日期2017-06-15
联系地址Khu phố Mao Dộc, Phường Phương Liễu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TULIP VINA
企业英文名称TULIP VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84986835769
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820890其他机器刀具
820750可互换钻具

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
820730可互换冲压工具
392690其他塑料制品
741980其他铜制品
903180其他测量仪器
392190非泡沫塑料片
730650合金钢焊管
848020模具底座
854370其他电气设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$24.2K
中国1$210

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南98$523.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Noda Vietnam Co., Ltd.越南7$13.0K可互换冲压工具、其他机器刀具
Noda Vietnam Co., Ltd.越南5$8.9K可互换冲压工具、其他机器刀具
Noda Vietnam Co., Ltd.越南2$2.3K可互换冲压工具、其他机器刀具
Longshine (H.K.) Industry Ltd.中国1$210铣削工具、可互换钻具

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南66$414.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南12$73.7K模制纸浆、无机涂布纸
ESD Work Vina Co., Ltd.越南12$32.4K自粘塑料片、非泡沫塑料片
Enplas Co., Ltd. (Vietnam) - Vinh Phuc Branch越南4$1.8K非泡沫塑料片、其他塑料制品
Segi Vietnam Co., Ltd.越南2$1.5K其他塑料制品、其他电子IC
J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$280自粘塑料片、PET塑料片材

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24其他机器刀具Noda Vietnam Co., Ltd.越南$121
2026-06-24其他机器刀具Noda Vietnam Co., Ltd.越南$100
2026-06-24其他机器刀具Noda Vietnam Co., Ltd.越南$121
2026-06-24其他机器刀具Noda Vietnam Co., Ltd.越南$152
2026-06-24其他机器刀具Noda Vietnam Co., Ltd.越南$152
2026-06-24其他机器刀具Noda Vietnam Co., Ltd.越南$93
2026-06-24其他机器刀具Noda Vietnam Co., Ltd.越南$76
2026-06-24其他机器刀具Noda Vietnam Co., Ltd.越南$101
2026-06-23其他机器刀具Noda Vietnam Co., Ltd.越南$101
2026-06-23其他机器刀具Noda Vietnam Co., Ltd.越南$152

出口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22其他钢铁制品Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南$84
2026-06-22其他钢铁制品Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南$112
2026-06-22其他钢铁制品Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南$127
2026-06-22其他钢铁制品Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南$2.2K
2026-06-22其他钢铁制品Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南$985
2026-06-22其他钢铁制品Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南$34
2026-06-22其他钢铁制品Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南$31
2026-06-18其他钢铁制品Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南$127
2026-06-18其他钢铁制品Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南$34
2026-06-18其他钢铁制品Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南$31

相关企业 · 同类产品

Tulip Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →